VTL International Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 冻鲭鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUốC Tế VTL

44
进口笔数
0
出口笔数
$2.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $165.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $190.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $144.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $211.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $165.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $190.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $144.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $211.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317715261
企查查编码QVNY4HXE4Q
成立日期2023-03-03
联系地址06 Đường số 5, KDC Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VTL
企业英文名称VTL INTERNATIONAL INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址06 Đường số 5, KDC Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84965169739
邮箱info@vtlcorp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本28.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼
030343冻鲣鱼
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
160556加工软体动物
030399冷冻鱼杂碎
020130去骨牛肉
030313冻大西洋及多瑙河鲑鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030722冻扇贝

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$473.0K
日本8$364.8K
荷兰4$301.9K
加拿大3$284.3K
韩国6$264.7K
挪威3$96.6K
波兰1$72.7K
澳大利亚3$68.9K
马来西亚1$42.4K
印度尼西亚1$40.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makefood Future Co., Ltd.越南9$411.4K其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼
Cornelis Vrolijk B.V.荷兰4$301.9K冻鲭鱼、冻鲱鱼
E & K Co., Ltd.韩国3$136.6K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Hoyo Co., Ltd.日本4$136.1K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Yokorei Co., Ltd.日本2$136.0K冻沙丁鱼及类似鱼、冻扇贝
Nowaco Shipping ApS丹麦2$101.5K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Globex International Inc.挪威3$96.6K冷冻鱼杂碎
Golden Continuum Holdings Ltd.韩国2$76.3K其他冷冻鱼、冻鲣鱼
Australian Meat Group Pty Ltd澳大利亚3$68.9K去骨牛肉、冻去骨牛肉
Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd.中国2$19.3K鲜大蒜、鲜苹果

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他冷冻鱼WHITECAP INTERNATIONAL SEAFOOD EXPORTERS加拿大$76.1K
2026-04-27其他冷冻鱼WHITECAP INTERNATIONAL SEAFOOD EXPORTERS加拿大$76.1K
2026-04-13冻墨鱼鱿鱼FUJIAN HAIZHONGZHOU MARINE FISHERIES DEVELOPMENT CO LTD中国$29.9K
2026-04-13冻墨鱼鱿鱼FUJIAN HAIZHONGZHOU MARINE FISHERIES DEVELOPMENT CO LTD中国$29.9K
2026-01-21冻鲭鱼CORNELIS VROLIJK B V荷兰$124.7K
2025-12-19其他冷冻鱼NOWACO A加拿大$9.4K
2025-12-19其他冷冻鱼NOWACO A加拿大$3.5K
2025-12-19其他冷冻鱼NOWACO A加拿大$332
2025-12-19其他冷冻鱼NOWACO A加拿大$40.3K
2025-12-19其他冷冻鱼NOWACO A加拿大$4.4K

相关企业 · 同类产品

VTL International Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →