VTL International Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 冻鲭鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUốC Tế VTL
44
进口笔数
0
出口笔数
$2.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317715261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4HXE4Q |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | 06 Đường số 5, KDC Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VTL |
| 企业英文名称 | VTL INTERNATIONAL INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 06 Đường số 5, KDC Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84965169739 |
| 邮箱 | info@vtlcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 28.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 030313 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $473.0K |
| 日本 | 8 | $364.8K |
| 荷兰 | 4 | $301.9K |
| 加拿大 | 3 | $284.3K |
| 韩国 | 6 | $264.7K |
| 挪威 | 3 | $96.6K |
| 波兰 | 1 | $72.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $68.9K |
| 马来西亚 | 1 | $42.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $40.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makefood Future Co., Ltd. | 越南 | 9 | $411.4K | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
| Cornelis Vrolijk B.V. | 荷兰 | 4 | $301.9K | 冻鲭鱼、冻鲱鱼 |
| E & K Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $136.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Hoyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $136.1K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Yokorei Co., Ltd. | 日本 | 2 | $136.0K | 冻沙丁鱼及类似鱼、冻扇贝 |
| Nowaco Shipping ApS | 丹麦 | 2 | $101.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Globex International Inc. | 挪威 | 3 | $96.6K | 冷冻鱼杂碎 |
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 韩国 | 2 | $76.3K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Australian Meat Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $68.9K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 鲜大蒜、鲜苹果 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他冷冻鱼 | WHITECAP INTERNATIONAL SEAFOOD EXPORTERS | 加拿大 | $76.1K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻鱼 | WHITECAP INTERNATIONAL SEAFOOD EXPORTERS | 加拿大 | $76.1K |
| 2026-04-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN HAIZHONGZHOU MARINE FISHERIES DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN HAIZHONGZHOU MARINE FISHERIES DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-01-21 | 冻鲭鱼 | CORNELIS VROLIJK B V | 荷兰 | $124.7K |
| 2025-12-19 | 其他冷冻鱼 | NOWACO A | 加拿大 | $9.4K |
| 2025-12-19 | 其他冷冻鱼 | NOWACO A | 加拿大 | $3.5K |
| 2025-12-19 | 其他冷冻鱼 | NOWACO A | 加拿大 | $332 |
| 2025-12-19 | 其他冷冻鱼 | NOWACO A | 加拿大 | $40.3K |
| 2025-12-19 | 其他冷冻鱼 | NOWACO A | 加拿大 | $4.4K |