Dai Nam Food Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 504 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THựC PHẩM ĐạI NAM
316
进口笔数
504
出口笔数
$47.57M
进口金额
$54.55M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801629338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QDBY9F |
| 成立日期 | 2019-02-20 |
| 联系地址 | Lô 2.10E, đường số 7, Khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2.10E, đường số 7, Khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84909995522 |
| 邮箱 | info@dainamfood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030363 | 冻鳕鱼 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030483 | 冻比目鱼片 |
| 030471 | 冻鳕鱼片 |
| 030543 | 熏鳟鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030475 | 冻鳕鱼片 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 73 | $16.20M |
| 日本 | 126 | $11.04M |
| 英国 | 30 | $8.83M |
| 美国 | 42 | $3.95M |
| 爱尔兰 | 7 | $1.77M |
| 丹麦 | 9 | $1.44M |
| GL | 5 | $1.39M |
| 智利 | 7 | $962.8K |
| 俄罗斯 | 2 | $657.6K |
| 韩国 | 6 | $523.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 376 | $41.12M |
| 越南 | 114 | $12.96M |
| 韩国 | 11 | $296.2K |
| 美国 | 3 | $168.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endo Fisheries Co., Ltd. | 日本 | 220 | $26.22M | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| TOKAI DENPUN Co., Ltd. | 美国 | 73 | $14.48M | 冻鲭鱼、冷冻鲑鱼片 |
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 日本 | 7 | $5.81M | 冻鲭鱼、其他保藏蔬菜 |
| Tokai Denpun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $509.3K | 冷冻鱼肉、鱼肉制品 |
| Tokai Depun Co., Ltd. | 挪威 | 2 | $326.0K | 冻鲭鱼 |
| Youngnam Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86.4K | 加强橡胶带、食品加工机械 |
| Tsuruhachi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $70.8K | 冻鲭鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Techik Instrument (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 种子分选机、其他电气设备 |
| Endo Fisheres Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.2K | 其他化学制剂、钳子镊子 |
| Gourmet Global Ltd. | 美国 | 1 | $332 | 其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endo Fisheries Co., Ltd. | 日本 | 181 | $17.97M | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 日本 | 98 | $13.15M | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | 78 | $8.37M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
| TOKAI DENPUN Co., Ltd. | 美国 | 48 | $6.29M | 冷冻鱼片、干腌鱼片 |
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | 32 | $3.00M | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
| Gulf Foods Co., Ltd. | 越南 | 27 | $2.85M | 冷冻鱼片、冻鳕鱼片 |
| Enya Co., Ltd. | 日本 | 14 | $1.31M | 冷冻鱼片、碎姜 |
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.16M | 冷冻鱼片、其他鱼制品 |
| Wonjin TLS Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $188.2K | 冷冻鱼肉 |
| ASL Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $108.0K | 冷冻鱼肉、其他冷冻比目鱼 |
近期贸易明细
进口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | Endo Fisheries Co., Ltd. | 日本 | $86.6K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | Endo Fisheries Co., Ltd. | 日本 | $86.6K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | Endo Fisheries Co., Ltd. | 日本 | $109.2K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | Endo Fisheries Co., Ltd. | 日本 | $109.2K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Endo Fisheries Co., Ltd. | 俄罗斯 | $152.7K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | Endo Fisheries Co., Ltd. | 日本 | $67.9K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | Endo Fisheries Co., Ltd. | 日本 | $67.9K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | Endo Fisheries Co., Ltd. | 日本 | $84.1K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | Endo Fisheries Co., Ltd. | 日本 | $84.1K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | Endo Fisheries Co., Ltd. | 俄罗斯 | $152.7K |
出口(共 504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻鲑鱼片 | Endo Fisheries Co., Ltd. | 日本 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 冷冻鲑鱼片 | Endo Fisheries Co., Ltd. | 日本 | $81.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻鲑鱼片 | Endo Fisheries Co., Ltd. | 日本 | $39.2K |
| 2026-04-27 | 冷冻鱼片 | Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | $116.3K |
| 2026-04-27 | 冷冻鱼片 | Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 冷冻鱼片 | Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | $59 |
| 2026-04-27 | 冷冻鱼片 | Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 冷冻鱼片 | Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | $116.3K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | $22.2K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | $47.3K |