Dai Nam Food Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 504 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THựC PHẩM ĐạI NAM

316
进口笔数
504
出口笔数
$47.57M
进口金额
$54.55M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $95.8K · 1 笔出口 $190.0K · 1 笔2023-09进口 $346.4K · 3 笔出口 $1.40M · 13 笔2023-10进口 $231.7K · 3 笔出口 $898.8K · 8 笔2023-11进口 $371.4K · 6 笔出口 $728.4K · 7 笔2023-12进口 $360.2K · 2 笔出口 $748.5K · 9 笔2024-01进口 $831.3K · 4 笔出口 $835.4K · 8 笔2024-02进口 $425.8K · 5 笔出口 $525.2K · 6 笔2024-03进口 $886.1K · 6 笔出口 $1.14M · 11 笔2024-04进口 $601.2K · 7 笔出口 $872.8K · 10 笔2024-05进口 $354.1K · 3 笔出口 $684.8K · 7 笔2024-06进口 $259.3K · 3 笔出口 $682.0K · 6 笔2024-07进口 $776.7K · 7 笔出口 $702.1K · 12 笔2024-08进口 $795.9K · 12 笔出口 $717.1K · 9 笔2024-09进口 $609.1K · 6 笔出口 $1.16M · 15 笔2024-10进口 $490.8K · 8 笔出口 $1.30M · 19 笔2024-11进口 $1.41M · 15 笔出口 $1.42M · 13 笔2024-12进口 $2.50M · 24 笔出口 $787.3K · 7 笔2025-01进口 $1.23M · 9 笔出口 $1.08M · 11 笔2025-02进口 $240.9K · 6 笔出口 $1.76M · 15 笔2025-03进口 $823.4K · 6 笔出口 $1.22M · 14 笔2025-04进口 $2.96M · 18 笔出口 $1.72M · 16 笔2025-05进口 $651.4K · 3 笔出口 $1.85M · 15 笔2025-06进口 $2.30M · 20 笔出口 $2.15M · 23 笔2025-07进口 $886.5K · 3 笔出口 $1.33M · 13 笔2025-08进口 $463.4K · 5 笔出口 $2.43M · 20 笔2025-09进口 $2.52M · 11 笔出口 $2.12M · 17 笔2025-10进口 $1.69M · 10 笔出口 $1.99M · 18 笔2025-11进口 $1.62M · 11 笔出口 $1.58M · 13 笔2025-12进口 $5.41M · 25 笔出口 $1.20M · 9 笔2026-01进口 $726.8K · 7 笔出口 $2.31M · 20 笔2026-02进口 $834.2K · 8 笔出口 $1.30M · 12 笔2026-03进口 $2.93M · 9 笔出口 $3.64M · 25 笔2026-04进口 $6.44M · 14 笔出口 $2.68M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $95.8K · 1 笔出口 $190.0K · 1 笔2023-09进口 $346.4K · 3 笔出口 $1.40M · 13 笔2023-10进口 $231.7K · 3 笔出口 $898.8K · 8 笔2023-11进口 $371.4K · 6 笔出口 $728.4K · 7 笔2023-12进口 $360.2K · 2 笔出口 $748.5K · 9 笔2024-01进口 $831.3K · 4 笔出口 $835.4K · 8 笔2024-02进口 $425.8K · 5 笔出口 $525.2K · 6 笔2024-03进口 $886.1K · 6 笔出口 $1.14M · 11 笔2024-04进口 $601.2K · 7 笔出口 $872.8K · 10 笔2024-05进口 $354.1K · 3 笔出口 $684.8K · 7 笔2024-06进口 $259.3K · 3 笔出口 $682.0K · 6 笔2024-07进口 $776.7K · 7 笔出口 $702.1K · 12 笔2024-08进口 $795.9K · 12 笔出口 $717.1K · 9 笔2024-09进口 $609.1K · 6 笔出口 $1.16M · 15 笔2024-10进口 $490.8K · 8 笔出口 $1.30M · 19 笔2024-11进口 $1.41M · 15 笔出口 $1.42M · 13 笔2024-12进口 $2.50M · 24 笔出口 $787.3K · 7 笔2025-01进口 $1.23M · 9 笔出口 $1.08M · 11 笔2025-02进口 $240.9K · 6 笔出口 $1.76M · 15 笔2025-03进口 $823.4K · 6 笔出口 $1.22M · 14 笔2025-04进口 $2.96M · 18 笔出口 $1.72M · 16 笔2025-05进口 $651.4K · 3 笔出口 $1.85M · 15 笔2025-06进口 $2.30M · 20 笔出口 $2.15M · 23 笔2025-07进口 $886.5K · 3 笔出口 $1.33M · 13 笔2025-08进口 $463.4K · 5 笔出口 $2.43M · 20 笔2025-09进口 $2.52M · 11 笔出口 $2.12M · 17 笔2025-10进口 $1.69M · 10 笔出口 $1.99M · 18 笔2025-11进口 $1.62M · 11 笔出口 $1.58M · 13 笔2025-12进口 $5.41M · 25 笔出口 $1.20M · 9 笔2026-01进口 $726.8K · 7 笔出口 $2.31M · 20 笔2026-02进口 $834.2K · 8 笔出口 $1.30M · 12 笔2026-03进口 $2.93M · 9 笔出口 $3.64M · 25 笔2026-04进口 $6.44M · 14 笔出口 $2.68M · 19 笔

工商档案

企业注册号1801629338
企查查编码QVN6QDBY9F
成立日期2019-02-20
联系地址Lô 2.10E, đường số 7, Khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ĐẠI NAM
企业英文名称DAI NAM FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2.10E, đường số 7, Khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+84909995522
邮箱info@dainamfood.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼
030389其他冷冻鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030312冻太平洋鲑鱼
340290工业清洁制剂
030499冷冻鱼肉
030363冻鳕鱼
030339其他冷冻比目鱼
390190其他乙烯聚合物
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030499冷冻鱼肉
030481冷冻鲑鱼片
030339其他冷冻比目鱼
030483冻比目鱼片
030471冻鳕鱼片
030543熏鳟鱼
030389其他冷冻鱼
030475冻鳕鱼片
160420鱼肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威73$16.20M
日本126$11.04M
英国30$8.83M
美国42$3.95M
爱尔兰7$1.77M
丹麦9$1.44M
GL5$1.39M
智利7$962.8K
俄罗斯2$657.6K
韩国6$523.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本376$41.12M
越南114$12.96M
韩国11$296.2K
美国3$168.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Endo Fisheries Co., Ltd.日本220$26.22M冻鲭鱼、其他冷冻鱼
TOKAI DENPUN Co., Ltd.美国73$14.48M冻鲭鱼、冷冻鲑鱼片
Tokai Denpun Co., Ltd.日本7$5.81M冻鲭鱼、其他保藏蔬菜
Tokai Denpun Vietnam Co., Ltd.越南5$509.3K冷冻鱼肉、鱼肉制品
Tokai Depun Co., Ltd.挪威2$326.0K冻鲭鱼
Youngnam Machinery Co., Ltd.越南1$86.4K加强橡胶带、食品加工机械
Tsuruhachi Co., Ltd.日本1$70.8K冻鲭鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼
Techik Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国1$65.0K种子分选机、其他电气设备
Endo Fisheres Co., Ltd.日本4$4.2K其他化学制剂、钳子镊子
Gourmet Global Ltd.美国1$332其他冷冻鱼

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Endo Fisheries Co., Ltd.日本181$17.97M冷冻鱼片、冷冻鱼肉
Tokai Denpun Co., Ltd.日本98$13.15M冷冻鱼片、冷冻鱼肉
Gulf Foods Co., Ltd.日本78$8.37M冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片
TOKAI DENPUN Co., Ltd.美国48$6.29M冷冻鱼片、干腌鱼片
Jintatsu Foodstuff Co., Ltd.日本32$3.00M其他鱼制品、冷冻鱼片
Gulf Foods Co., Ltd.越南27$2.85M冷冻鱼片、冻鳕鱼片
Enya Co., Ltd.日本14$1.31M冷冻鱼片、碎姜
Jintatsu Foodstuff Co., Ltd.越南13$1.16M冷冻鱼片、其他鱼制品
Wonjin TLS Co., Ltd.韩国7$188.2K冷冻鱼肉
ASL Trading Co., Ltd.韩国4$108.0K冷冻鱼肉、其他冷冻比目鱼

近期贸易明细

进口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他冷冻鱼Endo Fisheries Co., Ltd.日本$86.6K
2026-04-28其他冷冻鱼Endo Fisheries Co., Ltd.日本$86.6K
2026-04-21冻鲭鱼Endo Fisheries Co., Ltd.日本$109.2K
2026-04-21冻鲭鱼Endo Fisheries Co., Ltd.日本$109.2K
2026-04-21其他冷冻鱼Endo Fisheries Co., Ltd.俄罗斯$152.7K
2026-04-21冻鲭鱼Endo Fisheries Co., Ltd.日本$67.9K
2026-04-21冻鲭鱼Endo Fisheries Co., Ltd.日本$67.9K
2026-04-21冻鲭鱼Endo Fisheries Co., Ltd.日本$84.1K
2026-04-21冻鲭鱼Endo Fisheries Co., Ltd.日本$84.1K
2026-04-21其他冷冻鱼Endo Fisheries Co., Ltd.俄罗斯$152.7K

出口(共 504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻鲑鱼片Endo Fisheries Co., Ltd.日本$11.9K
2026-04-28冷冻鲑鱼片Endo Fisheries Co., Ltd.日本$81.2K
2026-04-28冷冻鲑鱼片Endo Fisheries Co., Ltd.日本$39.2K
2026-04-27冷冻鱼片Gulf Foods Co., Ltd.日本$116.3K
2026-04-27冷冻鱼片Gulf Foods Co., Ltd.日本$5.7K
2026-04-27冷冻鱼片Gulf Foods Co., Ltd.日本$59
2026-04-27冷冻鱼片Gulf Foods Co., Ltd.日本$5.7K
2026-04-27冷冻鱼片Gulf Foods Co., Ltd.日本$116.3K
2026-04-24冷冻鱼片Gulf Foods Co., Ltd.日本$22.2K
2026-04-24冷冻鱼片Gulf Foods Co., Ltd.日本$47.3K

相关企业 · 同类产品

Dai Nam Food Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →