Tokai Denpun Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 碎姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOKAI DENPUN VIệT NAM
27
进口笔数
12
出口笔数
$176.5K
进口金额
$629.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315608659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88GTN7Y |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà ITAXA, Số 19 Đường Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOKAI DENPUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOKAI DENPUN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842873023451 |
| 传真 | 02873054561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091012 | 碎姜 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 350510 | 改性淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 030431 | 罗非鱼片 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 071022 | 冷冻豆类 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $159.4K |
| 马来西亚 | 7 | $17.1K |
| 印度 | 3 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $622.5K |
| 日本 | 1 | $37 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Tokai Co., Ltd. | 越南 | 17 | $159.4K | 碎姜、其他冷冻蔬菜 |
| TOKAI DENPUN Co., Ltd. | 美国 | 6 | $14.7K | 冻鲭鱼、冷冻鲑鱼片 |
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.3K | 冻鲭鱼、其他保藏蔬菜 |
| Sahyadri Farms Post Harvest Care Ltd. | 印度 | 2 | $10 | 鲜葡萄、其他香蕉 |
| STAGOT POTATOES PRODUCTS LLP | 印度 | 1 | $2 | 改性淀粉 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Nam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $509.3K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Hungson Enterpriser | 越南 | 1 | $94.3K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 日本 | 1 | $37 | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| TOKAI DENPUN Co., Ltd. | 美国 | 1 | $9 | 冷冻鱼片、干腌鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 改性淀粉 | STAGOT POTATOES PRODUCTS LLP | 印度 | $1 |
| 2026-04-15 | 改性淀粉 | STAGOT POTATOES PRODUCTS LLP | 印度 | $1 |
| 2026-03-31 | 碎姜 | SIAM TOKAI CO LTD | 泰国 | $8.5K |
| 2026-03-31 | 其他冷冻蔬菜 | SIAM TOKAI CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2026-03-20 | 其他冷冻蔬菜 | SAHYADRI FARMS POST HARVEST CARE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-03-20 | 冷冻甜玉米 | SAHYADRI FARMS POST HARVEST CARE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-03-20 | 冷冻甜玉米 | SAHYADRI FARMS POST HARVEST CARE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-03-20 | 其他冷冻蔬菜 | SAHYADRI FARMS POST HARVEST CARE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-03-17 | 精炼棕榈油 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-03-07 | 加工番茄制品 | SAHYADRI FARMS POST HARVEST CARE LTD | 印度 | $2 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 冷冻蔬菜制品 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他冷冻水果坚果 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 保藏虾制品 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 罗非鱼片 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $2 |
| 2026-04-23 | 其他单一果蔬汁 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他冷冻水果坚果 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 冷冻蔬菜制品 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 高糖菠萝汁 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他冷冻水果坚果 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他豆类蔬菜 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $1 |