TDPROS Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tdpros Việt Nam
30
进口笔数
170
出口笔数
$28.1K
进口金额
$37.51M
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106881238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD0TYSW |
| 成立日期 | 2015-06-17 |
| 联系地址 | Thôn Phương Nhị, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TDPROS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TDPROS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Nhị, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84976735110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 901290 | 非光学显微镜零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 871420 | 残疾人用车 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $20.1K |
| 日本 | 7 | $6.3K |
| 中国台湾 | 7 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 170 | $37.51M |
| 德国 | 1 | $390 |
| 中国 | 1 | $75 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Kexing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Ningbo Sunny Instruments Co., Ltd. | 中国 | 12 | $8.6K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| City Corp. Oration | 日本 | 7 | $6.3K | 其他塑料管材、其他窄幅织物 |
| CHUAN CHU INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | 2 | $672 | 液体流量计、阀门龙头 |
| H.S. Machinery Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $630 | 其他缝纫机零件、单相交流电机 |
| CHEN BOM TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $340 | 塑料容器、其他钎焊机 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $37.32M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $76.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $52.7K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $46.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $965 | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 塑料容器 | CHEN BOM TRADING CO LTD | 中国台湾 | $170 |
| 2025-12-26 | 其他窄幅织物 | CITY CORP ORATION | 日本 | $945 |
| 2025-11-04 | 光学显微镜零件 | NINGBO SUNNY INSTRUMENTS CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2025-11-04 | 光学显微镜零件 | NINGBO SUNNY INSTRUMENTS CO.,LTD | 中国 | $510 |
| 2025-10-30 | 其他塑料制品 | TAIZHOU KEXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-07-08 | 其他窄幅织物 | CITY CORP ORATION | 日本 | $1.0K |
| 2025-03-12 | 光学显微镜 | NINGBO SUNNY INSTRUMENTS CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2025-03-12 | 光学显微镜零件 | NINGBO SUNNY INSTRUMENTS CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2024-11-11 | 光学显微镜零件 | NINGBO SUNNY INSTRUMENTS CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2024-11-11 | 光学显微镜零件 | NINGBO SUNNY INSTRUMENTS CO.,LTD | 中国 | $400 |
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非光学显微镜零件 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 非光学显微镜零件 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 绘图设备零件 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-22 | 绘图设备零件 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-04-19 | 测量仪器零件 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-04-19 | 绘图设备零件 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-19 | 非光学显微镜零件 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 聚合物基油漆 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |