Hung Thinh Industrial Trade Manufacture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 不锈钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT CôNG NGHIệP HưNG THịNH
31
进口笔数
0
出口笔数
$5.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702266006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG0YXSB |
| 成立日期 | 2014-04-10 |
| 联系地址 | Lô C2.4, đường Đ1, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH INDUSTRIAL TRADE MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C2.4, đường Đ1, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 531090 | 黄麻机织物 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $3.76M |
| 中国 | 17 | $1.60M |
| 日本 | 5 | $351.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Chang Tai International Trade Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $3.76M | 不锈钢卷材 |
| Gayu International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $889.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Toste Co., Ltd. | 日本 | 5 | $351.9K | 不锈钢管配件、不锈钢圆管 |
| CZLT Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $286.0K | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
| JOY REAP METAL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $147.0K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Taizhou Sheye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.2K | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
| Jiayao (Hong Kong) International Group Ltd. | 中国 | 1 | $101.9K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Foshan Yuan Yong Liang Polishing Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.7K | 黄麻机织物、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 研磨粉/粒 | FOSHAN YUAN YONG LIANG POLISHING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 织物基研磨粉 | FOSHAN YUAN YONG LIANG POLISHING MATERIALS CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-03-17 | 织物基研磨粉 | FOSHAN YUAN YONG LIANG POLISHING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-17 | 织物基研磨粉 | FOSHAN YUAN YONG LIANG POLISHING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 织物基研磨粉 | FOSHAN YUAN YONG LIANG POLISHING MATERIALS CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-03-17 | 织物基研磨粉 | FOSHAN YUAN YONG LIANG POLISHING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 织物基研磨粉 | FOSHAN YUAN YONG LIANG POLISHING MATERIALS CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-03-17 | 织物基研磨粉 | FOSHAN YUAN YONG LIANG POLISHING MATERIALS CO LTD | 中国 | $247 |
| 2026-03-17 | 织物基研磨粉 | FOSHAN YUAN YONG LIANG POLISHING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 研磨粉/粒 | FOSHAN YUAN YONG LIANG POLISHING MATERIALS CO LTD | 中国 | $400 |