Minh Dai Phu Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 303 笔 · 主营 不锈钢冷拔管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Minh Đại Phú
303
进口笔数
9
出口笔数
$25.74M
进口金额
$75.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-03
最近出口
34
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310690177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFV06R4 |
| 成立日期 | 2011-03-15 |
| 联系地址 | Lô A45/IIb-A46/IIb, Đường số 4, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH ĐẠI PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH DAI PHU MANUFACTURE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A45/IIb-A46/IIb, Đường số 4, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842866814309 |
| 邮箱 | inoxminhdaiphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 273 | $21.69M |
| 印度尼西亚 | 11 | $2.60M |
| 印度 | 9 | $536.5K |
| 马来西亚 | 5 | $420.5K |
| 南非 | 4 | $282.5K |
| 西班牙 | 1 | $141.7K |
| 韩国 | 1 | $71.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $75.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Dianshuo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 109 | $7.06M | 不锈钢棒材、10mm以上不锈钢板 |
| Wenzhou Jiarun Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 29 | $4.08M | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
| Wenzhou Jintu Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.97M | 不锈钢冷拔管、其他塑料制品 |
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 10 | $2.19M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Jiangsu Sheye Metal Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.42M | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Wenzhou Smooth Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 8 | $832.2K | 不锈钢冷拔管、不锈钢型材 |
| Wenzhou Jiran Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $705.3K | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
| Wenzhou Honggang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $569.4K | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
| Shangdian Flange Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 10 | $550.2K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| TEEU International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $502.4K | 不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $32.7K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Minami Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 冷轧不锈钢、热轧钢窄带 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $531 | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
进口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 不锈钢冷拔管 | Wenzhou All-Win New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-30 | 不锈钢冷拔管 | Wenzhou All-Win New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-06-30 | 不锈钢冷拔管 | Wenzhou All-Win New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2026-06-30 | 不锈钢冷拔管 | Wenzhou All-Win New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 不锈钢冷拔管 | Wenzhou All-Win New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-30 | 不锈钢冷拔管 | Wenzhou All-Win New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-06-30 | 不锈钢冷拔管 | Wenzhou All-Win New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 不锈钢冷拔管 | Wenzhou All-Win New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-30 | 不锈钢冷拔管 | Wenzhou All-Win New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 不锈钢冷拔管 | Wenzhou All-Win New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 不锈钢棒材 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-06-03 | 不锈钢板材 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $725 |
| 2026-06-03 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $25.3K |
| 2025-09-23 | 不锈钢型材 | Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $531 |
| 2025-02-19 | 不锈钢冷拔管 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $8.8K |
| 2024-12-09 | 不锈钢型材 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-23 | 不锈钢冷拔管 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $2.1K |
| 2024-08-29 | 不锈钢冷拔管 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $9.9K |
| 2024-07-04 | 不锈钢冷拔管 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $4.5K |
| 2024-04-15 | 不锈钢冷拔管 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $5.3K |