An Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP AN PHáT 32
107
进口笔数
0
出口笔数
$7.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901954051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KQU9WY |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | Số 62, 19 Đường Phạm Nguyễn Du, Phường Nghi Hải, Thị xã Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THỦY SẢN CỬA HỘI |
| 企业英文名称 | CUA HOI SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62, 19 Đường Phạm Nguyễn Du, Phường Cửa Lò, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 0983607667 |
| 邮箱 | Support@cuahoiseafood.com.vn |
| 官网 | cuahoiseafood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 107 | $7.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haesong Trading | 韩国 | 84 | $6.10M | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Kanghae Trade Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $734.2K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Ocean Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $382.7K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、3000毫升以上车辆 |
| Won A Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $152.4K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Youngkwang Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $109.7K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | Haesong Trading | 韩国 | $33.7K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | Haesong Trading | 韩国 | $33.7K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | Haesong Trading | 韩国 | $69.6K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | Haesong Trading | 韩国 | $69.6K |
| 2026-04-07 | 其他冷冻鱼 | Haesong Trading | 韩国 | $36.1K |
| 2026-04-07 | 其他冷冻鱼 | Haesong Trading | 韩国 | $36.1K |
| 2026-03-30 | 其他冷冻鱼 | Haesong Trading | 韩国 | $29.9K |
| 2026-03-27 | 其他冷冻鱼 | Haesong Trading | 韩国 | $58.6K |
| 2026-03-16 | 其他冷冻鱼 | Haesong Trading | 韩国 | $42.1K |
| 2026-03-09 | 其他冷冻鱼 | Haesong Trading | 韩国 | $71.3K |