Vietnam Commercial Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 578 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì HằNG THôNG VIệT NAM
11
进口笔数
578
出口笔数
$220.6K
进口金额
$3.63M
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202202739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6TKKTN |
| 成立日期 | 2023-06-03 |
| 联系地址 | Số 32 đường Thống Trực, Tổ Kha Lâm 5, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ HẰNG THÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HANG THONG PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 43+100, Quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84967508325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $220.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 578 | $3.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $217.5K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 雪地高尔夫车、千毫升以下汽车 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 464 | $3.12M | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $292.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Long Kien Electronics Co., Ltd. | 越南 | 17 | $97.2K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Long Kien Electronics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $85.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 22 | $20.2K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.0K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $508 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 乙烯聚合物塑料 | BAIKE VEHICLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-26 | 自粘塑料卷 | BAIKE VEHICLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $598 |
| 2025-08-07 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM ADHES PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $27.4K |
| 2025-08-07 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM ADHES PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM ADHES PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM ADHES PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $27.5K |
| 2024-11-26 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM ADHES PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $42.2K |
| 2024-11-07 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM ADHES PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $42.2K |
| 2024-04-10 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM ADHES PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-04-10 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM ADHES PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $18 |
出口(共 578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | LONG KIEN ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | LONG KIEN ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | LONG KIEN ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | LONG KIEN ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | LONG KIEN ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | LONG KIEN ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | LONG KIEN ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | LONG KIEN ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | LONG KIEN ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $359 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | LONG KIEN ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $577 |