Libra Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物
越南 · 在业
1
进口笔数
1
出口笔数
$2.6K
进口金额
$25
出口金额
2026-06-22
最近进口
2024-01-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304968836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4FKUGT |
| 成立日期 | 2007-04-18 |
| 联系地址 | 12M1, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | LIBRA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12M1, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842839118657 |
| 邮箱 | libravn@keb.biglobe.ne.jp |
| 传真 | 02839118658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $25 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Tuan Trading & Service Construction Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 植物纤维制品、其他陶瓷装饰品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magnolia Trade Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $25 | 初级形态PVC聚合物、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Ha Tuan Trading & Service Construction Machinery Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Ha Tuan Trading & Service Construction Machinery Co., Ltd. | 越南 | $486 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Ha Tuan Trading & Service Construction Machinery Co., Ltd. | 越南 | $340 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Ha Tuan Trading & Service Construction Machinery Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Ha Tuan Trading & Service Construction Machinery Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Ha Tuan Trading & Service Construction Machinery Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Ha Tuan Trading & Service Construction Machinery Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Ha Tuan Trading & Service Construction Machinery Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Ha Tuan Trading & Service Construction Machinery Co., Ltd. | 越南 | $486 |
| 2026-06-22 | 其他陶瓷装饰品 | Ha Tuan Trading & Service Construction Machinery Co., Ltd. | 越南 | $14 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 其他苯乙烯聚合物 | Magnolia Trade Ltd. | 孟加拉国 | $25 |