Nam Viet A Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NAM VIệT HưNG YêN

28
进口笔数
0
出口笔数
$999.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $206.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $223.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $235.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $140.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $206.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $223.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $235.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $140.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104091548
企查查编码QVN2JC5WGY
成立日期2009-08-06
联系地址Số 145 Phan Đăng Lưu, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT HƯNG YÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 145 Phan Đăng Lưu, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话02466542704
邮箱nvaexim@gmail.com
官网namvieta.com
传真02438736384
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
392690其他塑料制品
901890其他医疗器具
902212X射线设备
845020大型洗衣机
84512910公斤以上干衣机
902790切片机零件
841869其他制冷设备
841940工业蒸馏设备
841989温控处理设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$620.0K
韩国3$158.5K
中国14$128.2K
西班牙3$59.8K
德国5$33.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KLAC International Trading Ltd.新加坡3$620.0KX射线设备、超声波扫描仪
Dong A Chammed Co., Ltd.韩国2$154.8K其他医疗器具、医用家具
Nanjing Kingsun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$103.2K医用导管、注射器
Onnera Laundry Barcelona S.A.西班牙3$59.8K10公斤以上干衣机、大型洗衣机
Slee Medical GmbH德国3$26.4K切片机零件、其他医疗器具
BMC Investment Holding Ltd.中国2$8.1K治疗呼吸装置、呼吸器具
Jiangsu Yongxin Medical Equipment Co., Ltd.中国1$7.0K医用家具、可调转椅
Endomed Systems GmbH德国2$6.7K其他医疗器具、其他电诊设备
Ningbo Pinmed Instruments Co., Ltd.中国2$5.2K注射器、医用导管
Elpis Medical Co., Ltd.韩国1$3.7K医用家具、LED灯具

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17其他塑料制品NINGBO PINMED INSTRUMENTS CO LTD中国$1.7K
2026-02-25其他制冷设备QINGDAO CAREBIOS BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-02-10温控处理设备SLEE MEDICAL GMBH德国$2.9K
2026-01-14切片机零件SLEE MEDICAL GMBH德国$8.1K
2025-07-08第90章仪器零件BMC INVESTMENT HOLDING LTD中国$8.0K
2025-06-19医用导管NANJING KINGSUN IMP & EXP CO LTD中国$42.9K
2025-05-05其他医疗器具Dong-A Chammed Co., Ltd.韩国$140.6K
2025-04-03液体气体测量仪BMC INVESTMENT HOLDING LTD中国$50
2025-03-1810公斤以上干衣机ONNERA LAUNDRY BARCELONA SA西班牙$8.5K
2025-02-24医用家具JIANGSU YONGXIN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$7.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Viet A Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →