Nam Viet A Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NAM VIệT HưNG YêN
28
进口笔数
0
出口笔数
$999.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104091548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JC5WGY |
| 成立日期 | 2009-08-06 |
| 联系地址 | Số 145 Phan Đăng Lưu, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 145 Phan Đăng Lưu, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02466542704 |
| 邮箱 | nvaexim@gmail.com |
| 官网 | namvieta.com |
| 传真 | 02438736384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902212 | X射线设备 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $620.0K |
| 韩国 | 3 | $158.5K |
| 中国 | 14 | $128.2K |
| 西班牙 | 3 | $59.8K |
| 德国 | 5 | $33.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KLAC International Trading Ltd. | 新加坡 | 3 | $620.0K | X射线设备、超声波扫描仪 |
| Dong A Chammed Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $154.8K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Nanjing Kingsun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $103.2K | 医用导管、注射器 |
| Onnera Laundry Barcelona S.A. | 西班牙 | 3 | $59.8K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Slee Medical GmbH | 德国 | 3 | $26.4K | 切片机零件、其他医疗器具 |
| BMC Investment Holding Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 治疗呼吸装置、呼吸器具 |
| Jiangsu Yongxin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 医用家具、可调转椅 |
| Endomed Systems GmbH | 德国 | 2 | $6.7K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Ningbo Pinmed Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 注射器、医用导管 |
| Elpis Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.7K | 医用家具、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | NINGBO PINMED INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 其他制冷设备 | QINGDAO CAREBIOS BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-10 | 温控处理设备 | SLEE MEDICAL GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2026-01-14 | 切片机零件 | SLEE MEDICAL GMBH | 德国 | $8.1K |
| 2025-07-08 | 第90章仪器零件 | BMC INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-06-19 | 医用导管 | NANJING KINGSUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $42.9K |
| 2025-05-05 | 其他医疗器具 | Dong-A Chammed Co., Ltd. | 韩国 | $140.6K |
| 2025-04-03 | 液体气体测量仪 | BMC INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $50 |
| 2025-03-18 | 10公斤以上干衣机 | ONNERA LAUNDRY BARCELONA SA | 西班牙 | $8.5K |
| 2025-02-24 | 医用家具 | JIANGSU YONGXIN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |