Kanaco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KANACO
0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$5.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315200669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4K98X6 |
| 成立日期 | 2018-08-02 |
| 联系地址 | 114/7 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANACO |
| 企业英文名称 | KANACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 841829 | 非压缩式冰箱 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851650 | 微波炉 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $3.12M |
| 中国香港 | 34 | $1.34M |
| 越南 | 15 | $628.1K |
| 马来西亚 | 2 | $95.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.38M | 其他零售药品、工业清洁制剂 |
| TOPLINK INTERNATIONAL LOGISTIC LTD | 中国香港 | 33 | $1.30M | 燃气炊具、非压缩式冰箱 |
| Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $733.0K | 混合调味料、咖啡提取物 |
| Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 7 | $353.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $164.3K | 调味甜水、混合调味料 |
| Sian Linh Trading | 马来西亚 | 2 | $95.1K | 其他非酒精饮料、1-6%脂肪乳品 |
| Toplink International Logistic Ltd. | 越南 | 2 | $68.1K | 咖啡提取物、混合调味料 |
| Shenzhen Xinshuo Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.2K | 咖啡提取物、混合调味料 |
| YUANCHENBAOXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $41.2K | 125W以下风扇、窗式/壁挂空调 |
| Shenzhen Xinshuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 塑料家具、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 125W以下风扇 | TOPLINK INTERNATIONAL LOGISTIC LTD | 中国香港 | $9.1K |
| 2026-04-07 | 泵及压缩机零件 | TOPLINK INTERNATIONAL LOGISTIC LTD | 中国香港 | $62 |
| 2026-04-07 | 大型洗衣机 | TOPLINK INTERNATIONAL LOGISTIC LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 125W以下风扇 | TOPLINK INTERNATIONAL LOGISTIC LTD | 中国香港 | $19.3K |
| 2026-03-18 | 塑料家具 | LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 塑料家具 | LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-18 | 塑料家具 | LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-18 | 口腔卫生产品 | LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-18 | 工业清洁制剂 | LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 混合调味料 | LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD | 中国 | $6.0K |