Kanaco Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 咖啡提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KANACO

0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$5.18M
出口金额
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $403.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $403.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $264.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $393.1K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $278.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $403.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $264.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $393.1K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $278.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315200669
企查查编码QVNH4K98X6
成立日期2018-08-02
联系地址114/7 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KANACO
企业英文名称KANACO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210111咖啡提取物
210390混合调味料
220210调味甜水
841829非压缩式冰箱
84501110kg以下全自动洗衣机
842121水净化机械
340290工业清洁制剂
842139气体过滤机械
851650微波炉
190230制备面食

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$3.12M
中国香港34$1.34M
越南15$628.1K
马来西亚2$95.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd.中国46$2.38M其他零售药品、工业清洁制剂
TOPLINK INTERNATIONAL LOGISTIC LTD中国香港33$1.30M燃气炊具、非压缩式冰箱
Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd.中国30$733.0K混合调味料、咖啡提取物
Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd.越南7$353.6K其他零售药品、抗生素药品
Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd.越南5$164.3K调味甜水、混合调味料
Sian Linh Trading马来西亚2$95.1K其他非酒精饮料、1-6%脂肪乳品
Toplink International Logistic Ltd.越南2$68.1K咖啡提取物、混合调味料
Shenzhen Xinshuo Trading Co., Ltd.越南1$42.2K咖啡提取物、混合调味料
YUANCHENBAOXIN TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$41.2K125W以下风扇、窗式/壁挂空调
Shenzhen Xinshuo Trading Co., Ltd.中国1$4.4K塑料家具、制备面食

近期贸易明细

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07125W以下风扇TOPLINK INTERNATIONAL LOGISTIC LTD中国香港$9.1K
2026-04-07泵及压缩机零件TOPLINK INTERNATIONAL LOGISTIC LTD中国香港$62
2026-04-07大型洗衣机TOPLINK INTERNATIONAL LOGISTIC LTD中国香港$2.8K
2026-04-07125W以下风扇TOPLINK INTERNATIONAL LOGISTIC LTD中国香港$19.3K
2026-03-18塑料家具LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD中国$1.3K
2026-03-18塑料家具LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD中国$1.6K
2026-03-18塑料家具LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD中国$1.6K
2026-03-18口腔卫生产品LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD中国$3.8K
2026-03-18工业清洁制剂LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD中国$2.6K
2026-03-18混合调味料LIAONING SAILING INTERNATIONAL FORWARDING CO LTD中国$6.0K

相关企业 · 同类产品

Kanaco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →