Plastex Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PLASTEX

1
进口笔数
28
出口笔数
$8.3K
进口金额
$583.2K
出口金额
2023-11-02
最近进口
2024-05-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.6K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107843299
企查查编码QVN6WP4RAV
成立日期2017-05-12
联系地址Số 18-TT3 khu nhà ở Đài Phát sóng phát thanh Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PLASTEX
企业英文名称PLASTEX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18-TT3 khu nhà ở Đài Phát sóng phát thanh Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84396043198
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度17$356.5K
越南11$226.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coace Chemical Co., Ltd.中国1$8.3K聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lingam Polymers印度17$356.5K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Lingam Polymers越南11$226.7K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-02聚丙烯聚合物COACE CHEMICAL CO LTD中国$8.3K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-07其他化学制剂LINGAM POLYMERS印度$5.3K
2024-05-07其他化学制剂LINGAM POLYMERS印度$11.0K
2024-05-07其他化学制剂LINGAM POLYMERS印度$3.4K
2024-04-19其他化学制剂LINGAM POLYMERS越南$5.3K
2024-04-19其他化学制剂LINGAM POLYMERS越南$11.0K
2024-04-19其他化学制剂LINGAM POLYMERS越南$3.4K
2024-03-22其他化学制剂LINGAM POLYMERS印度$18.3K
2024-02-24其他化学制剂LINGAM POLYMERS印度$18.3K
2024-02-23其他化学制剂LINGAM POLYMERS印度$1.4K
2024-02-23其他化学制剂LINGAM POLYMERS印度$8.4K

相关企业 · 同类产品

Plastex Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →