Plastex Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PLASTEX
1
进口笔数
28
出口笔数
$8.3K
进口金额
$583.2K
出口金额
2023-11-02
最近进口
2024-05-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107843299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WP4RAV |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Số 18-TT3 khu nhà ở Đài Phát sóng phát thanh Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PLASTEX |
| 企业英文名称 | PLASTEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18-TT3 khu nhà ở Đài Phát sóng phát thanh Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84396043198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $356.5K |
| 越南 | 11 | $226.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coace Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingam Polymers | 印度 | 17 | $356.5K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Lingam Polymers | 越南 | 11 | $226.7K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 聚丙烯聚合物 | COACE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 其他化学制剂 | LINGAM POLYMERS | 印度 | $5.3K |
| 2024-05-07 | 其他化学制剂 | LINGAM POLYMERS | 印度 | $11.0K |
| 2024-05-07 | 其他化学制剂 | LINGAM POLYMERS | 印度 | $3.4K |
| 2024-04-19 | 其他化学制剂 | LINGAM POLYMERS | 越南 | $5.3K |
| 2024-04-19 | 其他化学制剂 | LINGAM POLYMERS | 越南 | $11.0K |
| 2024-04-19 | 其他化学制剂 | LINGAM POLYMERS | 越南 | $3.4K |
| 2024-03-22 | 其他化学制剂 | LINGAM POLYMERS | 印度 | $18.3K |
| 2024-02-24 | 其他化学制剂 | LINGAM POLYMERS | 印度 | $18.3K |
| 2024-02-23 | 其他化学制剂 | LINGAM POLYMERS | 印度 | $1.4K |
| 2024-02-23 | 其他化学制剂 | LINGAM POLYMERS | 印度 | $8.4K |