KI WORKS (VIETNAM) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,207 笔 · 主营 口腔卫生产品

越南 · 在业

本地名:CTy TNHH KI . WORKS (VIETNAM)

1,516
进口笔数
2,207
出口笔数
$25.41M
进口金额
$65.04M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
180
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.88M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $415.4K · 43 笔出口 $1.23M · 53 笔2023-12进口 $349.6K · 37 笔出口 $1.54M · 58 笔2024-01进口 $632.5K · 49 笔出口 $1.32M · 55 笔2024-02进口 $971.9K · 25 笔出口 $822.0K · 20 笔2024-03进口 $447.5K · 35 笔出口 $1.56M · 61 笔2024-04进口 $669.0K · 37 笔出口 $2.20M · 57 笔2024-05进口 $623.6K · 33 笔出口 $1.75M · 51 笔2024-06进口 $353.1K · 29 笔出口 $1.14M · 38 笔2024-07进口 $609.2K · 41 笔出口 $1.76M · 59 笔2024-08进口 $646.1K · 46 笔出口 $1.77M · 63 笔2024-09进口 $567.3K · 39 笔出口 $1.23M · 45 笔2024-10进口 $509.4K · 36 笔出口 $1.78M · 62 笔2024-11进口 $552.9K · 36 笔出口 $1.57M · 54 笔2024-12进口 $495.0K · 44 笔出口 $1.97M · 61 笔2025-01进口 $318.0K · 26 笔出口 $2.13M · 71 笔2025-02进口 $639.8K · 27 笔出口 $748.5K · 32 笔2025-03进口 $475.5K · 28 笔出口 $1.71M · 54 笔2025-04进口 $1.46M · 29 笔出口 $1.39M · 51 笔2025-05进口 $531.1K · 31 笔出口 $1.16M · 43 笔2025-06进口 $653.7K · 50 笔出口 $1.68M · 67 笔2025-07进口 $598.8K · 47 笔出口 $2.88M · 91 笔2025-08进口 $1.18M · 35 笔出口 $2.07M · 66 笔2025-09进口 $729.5K · 45 笔出口 $1.40M · 56 笔2025-10进口 $495.1K · 36 笔出口 $1.82M · 56 笔2025-11进口 $449.8K · 41 笔出口 $2.16M · 61 笔2025-12进口 $679.4K · 47 笔出口 $2.05M · 70 笔2026-01进口 $445.1K · 43 笔出口 $1.93M · 72 笔2026-02进口 $537.0K · 25 笔出口 $1.24M · 35 笔2026-03进口 $857.5K · 45 笔出口 $2.34M · 81 笔2026-04进口 $889.9K · 37 笔出口 $1.91M · 57 笔2026-05进口 $583.1K · 49 笔出口 $1.86M · 54 笔2026-06进口 $1.17M · 45 笔出口 $2.20M · 63 笔2026-07进口 $1.09M · 46 笔出口 $1.89M · 62 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $415.4K · 43 笔出口 $1.23M · 53 笔2023-12进口 $349.6K · 37 笔出口 $1.54M · 58 笔2024-01进口 $632.5K · 49 笔出口 $1.32M · 55 笔2024-02进口 $971.9K · 25 笔出口 $822.0K · 20 笔2024-03进口 $447.5K · 35 笔出口 $1.56M · 61 笔2024-04进口 $669.0K · 37 笔出口 $2.20M · 57 笔2024-05进口 $623.6K · 33 笔出口 $1.75M · 51 笔2024-06进口 $353.1K · 29 笔出口 $1.14M · 38 笔2024-07进口 $609.2K · 41 笔出口 $1.76M · 59 笔2024-08进口 $646.1K · 46 笔出口 $1.77M · 63 笔2024-09进口 $567.3K · 39 笔出口 $1.23M · 45 笔2024-10进口 $509.4K · 36 笔出口 $1.78M · 62 笔2024-11进口 $552.9K · 36 笔出口 $1.57M · 54 笔2024-12进口 $495.0K · 44 笔出口 $1.97M · 61 笔2025-01进口 $318.0K · 26 笔出口 $2.13M · 71 笔2025-02进口 $639.8K · 27 笔出口 $748.5K · 32 笔2025-03进口 $475.5K · 28 笔出口 $1.71M · 54 笔2025-04进口 $1.46M · 29 笔出口 $1.39M · 51 笔2025-05进口 $531.1K · 31 笔出口 $1.16M · 43 笔2025-06进口 $653.7K · 50 笔出口 $1.68M · 67 笔2025-07进口 $598.8K · 47 笔出口 $2.88M · 91 笔2025-08进口 $1.18M · 35 笔出口 $2.07M · 66 笔2025-09进口 $729.5K · 45 笔出口 $1.40M · 56 笔2025-10进口 $495.1K · 36 笔出口 $1.82M · 56 笔2025-11进口 $449.8K · 41 笔出口 $2.16M · 61 笔2025-12进口 $679.4K · 47 笔出口 $2.05M · 70 笔2026-01进口 $445.1K · 43 笔出口 $1.93M · 72 笔2026-02进口 $537.0K · 25 笔出口 $1.24M · 35 笔2026-03进口 $857.5K · 45 笔出口 $2.34M · 81 笔2026-04进口 $889.9K · 37 笔出口 $1.91M · 57 笔2026-05进口 $583.1K · 49 笔出口 $1.86M · 54 笔2026-06进口 $1.17M · 45 笔出口 $2.20M · 63 笔2026-07进口 $1.09M · 46 笔出口 $1.89M · 62 笔

工商档案

企业注册号3700422080
企查查编码QVNNVHJB0E
成立日期2008-06-20
联系地址Số 40 Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KI ∙ WORKS (VIỆT NAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40 Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền xuất khẩu theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài tại Việt Nam và theo các điều ước quốc tế nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842743782551
邮箱kietkd@ki-works-fac.com
传真+842743782550
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,161.7479亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
390210聚丙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
400599其他未硫化橡胶
722300不锈钢丝
540259合成单丝纱线
732690其他钢铁制品
330290工业用芳香物质
390230丙烯共聚物

出口

HS 编码产品
330620口腔卫生产品
960321牙刷
392690其他塑料制品
340700牙科造型制剂
960329化妆刷
845290其他缝纫机零件
960310植物制扫帚
540419其他单丝
960390扫帚刷子
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾423$9.86M
中国656$6.18M
德国71$2.63M
意大利22$1.88M
日本114$1.79M
韩国77$1.04M
美国70$618.7K
比利时27$432.3K
泰国29$335.5K
越南33$184.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国641$22.55M
德国559$18.17M
荷兰168$11.92M
日本357$5.43M
韩国189$2.87M
英国43$667.0K
越南248$635.5K
中国香港18$566.8K
加拿大52$493.4K
捷克25$331.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 180)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾150$3.20MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Dongguan Better Packaging Material Co., Ltd.中国231$2.62M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Zahoransky AG德国61$2.55M功能机器零件、其他钢铁制品
KAOFU CHEMICAL CORP ORATION中国台湾52$1.66M其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
HIGH HEDGE LTD.中国台湾74$1.52M其他未硫化橡胶、聚丙烯聚合物
AMI Chemical Pte. Ltd.新加坡47$1.21M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
TRANSEXCEL ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾42$1.09M其他未硫化橡胶、聚丙烯聚合物
Shanghai Luyu Industrial Co., Ltd.韩国37$697.4K不锈钢丝
Wuhan Superb Packaging Co., Ltd.中国60$248.8K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Signpost Inc.日本48$160.9K聚氨酯泡沫塑料、其他印刷品

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unique Creations Enterprises Ltd.荷兰164$11.78M牙刷、其他塑料制品
Leading Choice Development Ltd.美国313$10.75M口腔卫生产品、牙刷
Unique Creations Enterprises Ltd.德国381$9.65M口腔卫生产品、牙刷
Diverge Group Inc美国173$7.55M其他塑料制品、牙科造型制剂
Unique Creations Enterprises Ltd.中国香港152$6.81M口腔卫生产品、牙刷
Unique Creations Enterprises Ltd.日本247$3.87M牙刷、口腔卫生产品
Diverge Group Inc. Ltd.中国香港94$3.59M其他塑料制品、牙科造型制剂
Leading Choice Development Ltd.中国155$3.50M口腔卫生产品、牙刷
Leading Choice Development Ltd.韩国111$1.47M化妆刷、口腔卫生产品
Brother Industries Saigon Ltd.越南220$204.1K其他缝纫机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他橡塑机械HARMO Co., Ltd.日本$9.1K
2026-07-31乙烯-乙酸乙烯酯共聚物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED美国$200
2026-07-31其他印刷品OKAMURA INTERNATIONAL TRADING LIMITED中国台湾$109
2026-07-31其他机器刀具HARMO Co., Ltd.日本$185
2026-07-31其他机器刀具HARMO Co., Ltd.日本$215
2026-07-31其他橡塑机械HARMO Co., Ltd.日本$9.1K
2026-07-30注塑机MULTIPLAS ENGINERY CO LTD中国台湾$85.6K
2026-07-30聚丙烯聚合物Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾$27.0K
2026-07-30电力控制板MULTIPLAS ENGINERY CO LTD日本$2.6K
2026-07-30低密度聚乙烯HIGH HEDGE LIMITED中国台湾$25.5K

出口(共 2,207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31牙刷Leading Choice Development Ltd.日本$10.0K
2026-07-31口腔卫生产品Leading Choice Development Ltd.美国$1.6K
2026-07-31口腔卫生产品Leading Choice Development Ltd.美国$18.3K
2026-07-31口腔卫生产品Leading Choice Development Ltd.美国$16.3K
2026-07-31牙刷Leading Choice Development Ltd.日本$1.0K
2026-07-30口腔卫生产品Leading Choice Development Ltd.美国$17.7K
2026-07-30口腔卫生产品Leading Choice Development Ltd.美国$13.6K
2026-07-30口腔卫生产品Leading Choice Development Ltd.美国$10.3K
2026-07-30化妆刷Leading Choice Development Ltd.韩国$1.1K
2026-07-30化妆刷Leading Choice Development Ltd.韩国$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

KI WORKS (VIETNAM) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →