KI WORKS (VIETNAM) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,028 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:CTy TNHH KI . WORKS (VIETNAM)
1,373
进口笔数
2,028
出口笔数
$22.57M
进口金额
$59.09M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
168
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700422080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVHJB0E |
| 成立日期 | 2008-06-20 |
| 联系地址 | Số 40 Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KI ∙ WORKS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KI ∙ WORKS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền xuất khẩu theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài tại Việt Nam và theo các điều ước quốc tế nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842743782551 |
| 邮箱 | kietkd@ki-works-fac.com |
| 传真 | +842743782550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,161.7479亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 540259 | 合成单丝纱线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 388 | $8.98M |
| 中国 | 591 | $5.49M |
| 德国 | 64 | $2.22M |
| 意大利 | 20 | $1.70M |
| 日本 | 99 | $1.41M |
| 韩国 | 72 | $984.5K |
| 美国 | 64 | $504.3K |
| 比利时 | 25 | $427.2K |
| 泰国 | 27 | $334.2K |
| 越南 | 32 | $174.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 600 | $21.30M |
| 德国 | 503 | $15.30M |
| 荷兰 | 166 | $11.90M |
| 日本 | 325 | $4.99M |
| 韩国 | 152 | $1.88M |
| 英国 | 41 | $657.2K |
| 越南 | 227 | $612.4K |
| 中国香港 | 18 | $566.8K |
| 捷克 | 23 | $314.7K |
| 加拿大 | 43 | $289.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 168)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 142 | $2.98M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dongguan Better Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 215 | $2.37M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Zahoransky AG | 德国 | 53 | $2.11M | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| HIGH HEDGE LTD. | 中国台湾 | 81 | $1.65M | 其他未硫化橡胶、工业用芳香物质 |
| KAOFU CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 48 | $1.53M | 其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| AMI Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $1.10M | 聚丙烯聚合物、丙醇和异丙醇 |
| TRANSEXCEL ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 42 | $1.09M | 其他未硫化橡胶、聚丙烯聚合物 |
| Shanghai Luyu Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $697.4K | 不锈钢丝 |
| Wuhan Superb Packaging Co., Ltd. | 中国 | 57 | $224.7K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Signpost Inc. | 日本 | 42 | $145.1K | 聚氨酯泡沫塑料、其他印刷品 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unique Creations Enterprises Ltd. | 荷兰 | 164 | $11.78M | 牙刷、其他塑料制品 |
| Leading Choice Development Ltd. | 美国 | 313 | $10.75M | 口腔卫生产品、牙刷 |
| Unique Creations Enterprises Ltd. | 德国 | 381 | $9.65M | 口腔卫生产品、牙刷 |
| Diverge Group Inc | 美国 | 173 | $7.55M | 其他塑料制品、牙科造型制剂 |
| Unique Creations Enterprises Ltd. | 日本 | 247 | $3.87M | 牙刷、口腔卫生产品 |
| UNIQUE CREATIONS ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 73 | $3.46M | 口腔卫生产品、牙刷 |
| Diverge Group Inc | 德国 | 67 | $2.68M | 口腔卫生产品、牙刷 |
| Leading Choice Development Ltd. | 中国 | 102 | $1.98M | 口腔卫生产品、牙刷 |
| Leading Choice Development Ltd. | 韩国 | 111 | $1.47M | 化妆刷、口腔卫生产品 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 201 | $182.3K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 牙科造型制剂 | CALLISTO CONSULTING LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-28 | 聚乙二醇蜡 | HEBEI LONGXIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $350 |
| 2026-04-28 | 聚乙二醇蜡 | HEBEI LONGXIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $350 |
| 2026-04-28 | 牙科造型制剂 | CALLISTO CONSULTING LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | DONGGUAN BETTER PACKAGING MATERIALCO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | DONGGUAN BETTER PACKAGING MATERIALCO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | DONGGUAN BETTER PACKAGING MATERIALCO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | DONGGUAN BETTER PACKAGING MATERIALCO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | DONGGUAN BETTER PACKAGING MATERIALCO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | DONGGUAN BETTER PACKAGING MATERIALCO LTD | 中国 | $8.3K |
出口(共 2,028)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | UNIQUE CREATIONS ENTERPRISES LTD | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | LEADING CHOICE DEVELOPMENT LTD | 韩国 | $22.2K |
| 2026-04-28 | 牙科造型制剂 | DIVERGE GROUP INC | 美国 | $27.0K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | LEADING CHOICE DEVELOPMENT LTD | 韩国 | $23.2K |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DIVERGE GROUP INC | 美国 | $11.3K |
| 2026-04-27 | 牙刷 | DIVERGE GROUP INC | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DIVERGE GROUP INC | 美国 | $21.4K |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $861 |