Angel Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI ANGEL
143
进口笔数
15
出口笔数
$6.83M
进口金额
$633.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317575864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD6SXR2 |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | Số 58 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ANGEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84867950688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $6.83M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $633.5K |
| 泰国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newmeda Materials Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 75 | $3.78M | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.03M | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| Fujian Shaxian Minghui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 27 | $958.2K | 非不锈钢管件、热轧钢板 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 13 | $503.1K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Powerino Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $270.4K | 硅锰钢丝、打桩机 |
| Shandong Jingwei Steel Cord Co., Ltd. | 中国 | 3 | $129.8K | 钢绞线缆、镀贱金属钢线 |
| Shandong Shengyili Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.8K | 硅锰钢条杆 |
| HAILONG (HONGKONG) INTERNATIONAL DEVELOVEPING GROUP CO LTD | 中国香港 | 1 | $15.8K | 热轧钢卷 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.7K | 糖果、其他鲜切花 |
| Jilin Wanfeng Auto Wheel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 车轮零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd. | 越南 | 14 | $633.5K | 瓦楞纸箱、冷轧钢片 |
| The Pathum Thani Concrete Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $200 | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-04-24 | 硅锰钢条杆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $114.3K |
| 2026-04-24 | 硅锰钢条杆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $114.3K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.3K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.3K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 热轧钢条<14mm | XINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $115.9K |
| 2026-03-25 | 热轧钢条<14mm | XINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $38.9K |
| 2026-03-04 | 热轧钢条<14mm | XINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $19.1K |
| 2026-03-03 | 热轧钢条<14mm | XINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $38.3K |
| 2025-12-26 | 14毫米以下热轧钢条 | XINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $35.7K |
| 2025-10-28 | 14毫米以下热轧钢条 | XINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $53.2K |
| 2025-10-22 | 14毫米以下热轧钢条 | XINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $53.4K |
| 2025-09-04 | 热轧钢条<14mm | XINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $83.3K |
| 2025-08-29 | 热轧钢条<14mm | XINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $35.7K |
| 2025-08-20 | 14毫米以下热轧钢条 | XINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $17.5K |