Angel Steel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 非不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI ANGEL

143
进口笔数
15
出口笔数
$6.83M
进口金额
$633.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $329.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $312.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $130.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $304.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $176.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $292.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $231.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $300.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $232.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $860 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $417.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $253.1K · 5 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-06进口 $126.4K · 5 笔出口 $124.3K · 3 笔2025-07进口 $161.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.2K · 3 笔出口 $53.3K · 2 笔2025-09进口 $206.3K · 4 笔出口 $83.3K · 1 笔2025-10进口 $111.5K · 3 笔出口 $106.6K · 2 笔2025-11进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.7K · 7 笔出口 $35.7K · 1 笔2026-01进口 $161.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $201.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.3K · 4 笔出口 $96.4K · 3 笔2026-04进口 $1.38M · 10 笔出口 $115.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $329.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $312.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $130.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $304.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $176.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $292.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $231.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $300.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $232.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $860 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $417.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $253.1K · 5 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-06进口 $126.4K · 5 笔出口 $124.3K · 3 笔2025-07进口 $161.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.2K · 3 笔出口 $53.3K · 2 笔2025-09进口 $206.3K · 4 笔出口 $83.3K · 1 笔2025-10进口 $111.5K · 3 笔出口 $106.6K · 2 笔2025-11进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.7K · 7 笔出口 $35.7K · 1 笔2026-01进口 $161.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $201.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.3K · 4 笔出口 $96.4K · 3 笔2026-04进口 $1.38M · 10 笔出口 $115.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317575864
企查查编码QVNJD6SXR2
成立日期2022-11-22
联系地址Số 58 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ANGEL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 58 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84867950688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730791非不锈钢管件
731210钢绞线缆
722720硅锰钢条杆
722920硅锰钢丝
690390其他耐火陶瓷
721710未涂层钢线
700721夹层安全玻璃
820411不可调扳手
700711钢化安全玻璃
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
721391热轧钢条<14mm
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国143$6.83M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$633.5K
泰国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newmeda Materials Co., Ltd.斯里兰卡75$3.78M硅锰钢条杆、钢绞线缆
Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd.中国13$1.03M钢绞线缆、9mm以上MDF板
Fujian Shaxian Minghui Metal Products Co., Ltd.中国27$958.2K非不锈钢管件、热轧钢板
YogiAnt International Ltd.中国13$503.1K钢绞线缆、硅锰钢条杆
Powerino Sdn. Bhd.马来西亚2$270.4K硅锰钢丝、打桩机
Shandong Jingwei Steel Cord Co., Ltd.中国3$129.8K钢绞线缆、镀贱金属钢线
Shandong Shengyili Metal Material Co., Ltd.中国2$122.8K硅锰钢条杆
HAILONG (HONGKONG) INTERNATIONAL DEVELOVEPING GROUP CO LTD中国香港1$15.8K热轧钢卷
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国3$5.7K糖果、其他鲜切花
Jilin Wanfeng Auto Wheel Co., Ltd.中国3$3.5K车轮零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd.越南14$633.5K瓦楞纸箱、冷轧钢片
The Pathum Thani Concrete Co., Ltd.泰国1$200其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非不锈钢管件NEWMEDA MATERIALS CO LTD中国$44.5K
2026-04-28非不锈钢管件NEWMEDA MATERIALS CO LTD中国$31.2K
2026-04-28非不锈钢管件NEWMEDA MATERIALS CO LTD中国$31.2K
2026-04-28非不锈钢管件NEWMEDA MATERIALS CO LTD中国$44.5K
2026-04-24硅锰钢条杆NEWMEDA MATERIALS CO LTD中国$114.3K
2026-04-24硅锰钢条杆NEWMEDA MATERIALS CO LTD中国$114.3K
2026-04-22钢绞线缆GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$60.4K
2026-04-22钢绞线缆GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$57.3K
2026-04-22钢绞线缆GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$60.4K
2026-04-22钢绞线缆GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$57.3K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07热轧钢条<14mmXINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD越南$115.9K
2026-03-25热轧钢条<14mmXINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD越南$38.9K
2026-03-04热轧钢条<14mmXINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD越南$19.1K
2026-03-03热轧钢条<14mmXINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD越南$38.3K
2025-12-2614毫米以下热轧钢条XINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD越南$35.7K
2025-10-2814毫米以下热轧钢条XINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD越南$53.2K
2025-10-2214毫米以下热轧钢条XINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD越南$53.4K
2025-09-04热轧钢条<14mmXINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD越南$83.3K
2025-08-29热轧钢条<14mmXINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD越南$35.7K
2025-08-2014毫米以下热轧钢条XINGUANG (VIETNAM) LOGISTIC EQUIPMENT CO LTD越南$17.5K

相关企业 · 同类产品

Angel Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →