AMECC Mechanical Construction Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,030 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí XâY DựNG AMECC

2,030
进口笔数
578
出口笔数
$121.79M
进口金额
$137.85M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-24
最近出口
224
供应商数
86
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $182.8K · 4 笔出口 $412 · 1 笔2023-09进口 $1.91M · 25 笔出口 $1.79M · 9 笔2023-10进口 $3.27M · 32 笔出口 $1.83M · 10 笔2023-11进口 $1.73M · 35 笔出口 $629.9K · 5 笔2023-12进口 $7.15M · 74 笔出口 $2.23M · 16 笔2024-01进口 $4.77M · 65 笔出口 $3.49M · 12 笔2024-02进口 $2.60M · 46 笔出口 $2.34M · 9 笔2024-03进口 $2.46M · 43 笔出口 $838.2K · 12 笔2024-04进口 $4.24M · 67 笔出口 $1.98M · 15 笔2024-05进口 $4.86M · 67 笔出口 $1.81M · 13 笔2024-06进口 $2.89M · 45 笔出口 $2.35M · 21 笔2024-07进口 $2.44M · 57 笔出口 $2.96M · 15 笔2024-08进口 $2.71M · 43 笔出口 $16.82M · 29 笔2024-09进口 $2.71M · 47 笔出口 $4.60M · 23 笔2024-10进口 $773.0K · 27 笔出口 $9.61M · 25 笔2024-11进口 $487.0K · 18 笔出口 $12.29M · 41 笔2024-12进口 $717.9K · 37 笔出口 $3.79M · 53 笔2025-01进口 $535.7K · 32 笔出口 $767.6K · 10 笔2025-02进口 $964.2K · 25 笔出口 $3.43M · 13 笔2025-03进口 $1.04M · 29 笔出口 $4.75M · 10 笔2025-04进口 $2.19M · 48 笔出口 $6.51M · 10 笔2025-05进口 $992.0K · 37 笔出口 $7.08M · 10 笔2025-06进口 $689.8K · 46 笔出口 $649.8K · 8 笔2025-07进口 $1.93M · 36 笔出口 $6.14M · 9 笔2025-08进口 $2.19M · 44 笔出口 $1.44M · 10 笔2025-09进口 $1.51M · 68 笔出口 $984.7K · 6 笔2025-10进口 $1.53M · 72 笔出口 $2.83M · 16 笔2025-11进口 $6.62M · 73 笔出口 $2.41M · 13 笔2025-12进口 $4.64M · 109 笔出口 $4.39M · 19 笔2026-01进口 $7.38M · 119 笔出口 $5.86M · 13 笔2026-02进口 $5.19M · 99 笔出口 $923.7K · 7 笔2026-03进口 $7.04M · 127 笔出口 $992.8K · 8 笔2026-04进口 $19.37M · 110 笔出口 $932.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $182.8K · 4 笔出口 $412 · 1 笔2023-09进口 $1.91M · 25 笔出口 $1.79M · 9 笔2023-10进口 $3.27M · 32 笔出口 $1.83M · 10 笔2023-11进口 $1.73M · 35 笔出口 $629.9K · 5 笔2023-12进口 $7.15M · 74 笔出口 $2.23M · 16 笔2024-01进口 $4.77M · 65 笔出口 $3.49M · 12 笔2024-02进口 $2.60M · 46 笔出口 $2.34M · 9 笔2024-03进口 $2.46M · 43 笔出口 $838.2K · 12 笔2024-04进口 $4.24M · 67 笔出口 $1.98M · 15 笔2024-05进口 $4.86M · 67 笔出口 $1.81M · 13 笔2024-06进口 $2.89M · 45 笔出口 $2.35M · 21 笔2024-07进口 $2.44M · 57 笔出口 $2.96M · 15 笔2024-08进口 $2.71M · 43 笔出口 $16.82M · 29 笔2024-09进口 $2.71M · 47 笔出口 $4.60M · 23 笔2024-10进口 $773.0K · 27 笔出口 $9.61M · 25 笔2024-11进口 $487.0K · 18 笔出口 $12.29M · 41 笔2024-12进口 $717.9K · 37 笔出口 $3.79M · 53 笔2025-01进口 $535.7K · 32 笔出口 $767.6K · 10 笔2025-02进口 $964.2K · 25 笔出口 $3.43M · 13 笔2025-03进口 $1.04M · 29 笔出口 $4.75M · 10 笔2025-04进口 $2.19M · 48 笔出口 $6.51M · 10 笔2025-05进口 $992.0K · 37 笔出口 $7.08M · 10 笔2025-06进口 $689.8K · 46 笔出口 $649.8K · 8 笔2025-07进口 $1.93M · 36 笔出口 $6.14M · 9 笔2025-08进口 $2.19M · 44 笔出口 $1.44M · 10 笔2025-09进口 $1.51M · 68 笔出口 $984.7K · 6 笔2025-10进口 $1.53M · 72 笔出口 $2.83M · 16 笔2025-11进口 $6.62M · 73 笔出口 $2.41M · 13 笔2025-12进口 $4.64M · 109 笔出口 $4.39M · 19 笔2026-01进口 $7.38M · 119 笔出口 $5.86M · 13 笔2026-02进口 $5.19M · 99 笔出口 $923.7K · 7 笔2026-03进口 $7.04M · 127 笔出口 $992.8K · 8 笔2026-04进口 $19.37M · 110 笔出口 $932.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号0200786983
企查查编码QVNF1B17P0
成立日期2008-02-01
联系地址Km 35 quốc lộ 10, Xã Quốc Tuấn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG AMECC
企业英文名称AMECC MECHANICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 35 quốc lộ 10, Xã An Quang, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842253922786
邮箱info@amecc.com.vn
传真+842253922783
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
72085110mm以上热轧钢板
721633H型钢≥80mm
730799其他钢铁管件
731816螺纹螺母
720852热轧钢板
730791非不锈钢管件
730439无缝钢管
721640L/T型钢≥80mm
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
730419无缝钢管线
730791非不锈钢管件
848180阀门龙头
730449不锈钢圆管
730531大直径焊管
730729不锈钢管配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,084$96.30M
韩国669$14.25M
意大利58$1.84M
马来西亚7$1.62M
日本93$1.28M
中国台湾35$1.00M
印度25$722.5K
法国21$698.7K
美国53$661.9K
新西兰14$596.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国49$34.32M
卡塔尔116$29.13M
美国100$20.25M
马来西亚88$9.00M
中国台湾29$6.48M
智利16$5.78M
印度尼西亚12$3.68M
意大利18$3.67M
土耳其12$3.08M
沙特阿拉伯3$2.90M

贸易伙伴

上游供应商(共 224)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd.日本58$14.81M冷轧合金钢、10mm以上热轧钢板
Samsung E&A Co., Ltd.韩国199$10.65M非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Hongkong Shunyun Industrial Co., Ltd.中国55$3.91MH型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板
Samsung Engineering Co., Ltd. & CTCI Corporation中国124$3.13M其他钢铁管件、非不锈钢对焊管件
Kirchner Italia S.p.A.意大利58$2.64M工业非电炉、热轧钢板
MCL Resources Co., Ltd.越南65$2.42M钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材
Samsung Engineering Co., Ltd. & CTCI Corporation韩国91$2.08M阀门龙头、其他钢铁管件
KT Tech S.p.A.意大利80$1.27M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Metal Gate Co., Ltd.韩国122$873.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
HS Co.韩国125$867.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BHI Co., Ltd.韩国40$33.93M其他钢铁结构体、其他纺织夹克
Samsung Engineering Co., Ltd. and CTCI Corporation Joint Venture卡塔尔63$17.68M其他钢铁管件、其他钢铁结构体
Terra Nova Technologies, Inc.美国37$9.37M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Samsung E&A and CTCI Joint Venture卡塔尔22$8.26M其他钢铁结构体
Samsung E&A Co., Ltd.马来西亚63$5.59M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
ESINDUS S A U中国台湾24$5.01M其他钢铁结构体、焊接钢管
Vogt Power International, Inc.美国24$3.66M其他钢铁结构体、切片机零件
Samsung Engineering Co., Ltd.马来西亚18$2.50M其他离心泵、钢铁螺钉螺栓
Mitsubishi Heavy Industries, Ltd.日本17$1.27M涡轮机零件、飞机零件
SECL-CTCI Joint Venture卡塔尔17$1.21M其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 2,030)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30不锈钢圆管SAMSUNG E & A CO LTD中国$1.8K
2026-04-30不锈钢圆管SAMSUNG E & A CO LTD中国$7.8K
2026-04-30不锈钢圆管SAMSUNG E & A CO LTD中国$449
2026-04-30不锈钢圆管SAMSUNG E & A CO LTD中国$7.6K
2026-04-30不锈钢圆管SAMSUNG E & A CO LTD中国$7.8K
2026-04-30不锈钢圆管SAMSUNG E & A CO LTD中国$449
2026-04-30不锈钢圆管SAMSUNG E & A CO LTD中国$7.6K
2026-04-30不锈钢圆管SAMSUNG E & A CO LTD中国$1.8K
2026-04-29无缝钢管TIANJIN SINBRO INTERNATIONAL CO LTD中国$290
2026-04-29H型钢≥80mmTSSN INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD中国$17.8K

出口(共 578)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁结构体KT KINETICS TECHNOLOGY SPA意大利$14.9K
2026-04-24其他钢铁结构体Samsung E&A Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-24其他钢铁结构体KT KINETICS TECHNOLOGY SPA意大利$112.7K
2026-04-24其他钢铁结构体KT KINETICS TECHNOLOGY SPA意大利$141.8K
2026-04-23其他钢铁结构体KT KINETICS TECHNOLOGY SPA意大利$29.8K
2026-04-16其他钢铁结构体VIRTA INC.美国$21.1K
2026-04-16其他钢铁结构体VIRTA INC.美国$61.6K
2026-04-14其他钢铁结构体KT KINETICS TECHNOLOGY SPA意大利$60.8K
2026-04-10非不锈钢对焊管件DOOSAN ENERBILITY VIETNAM CO LTD$29
2026-04-10其他钢铁管件DOOSAN ENERBILITY VIETNAM CO LTD$11

相关企业 · 同类产品

AMECC Mechanical Construction Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →