AMECC Mechanical Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,452 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí XâY DựNG AMECC
2,452
进口笔数
619
出口笔数
$148.45M
进口金额
$153.49M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
235
供应商数
87
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200786983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1B17P0 |
| 成立日期 | 2008-02-01 |
| 联系地址 | Km 35 quốc lộ 10, Xã Quốc Tuấn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG AMECC |
| 企业英文名称 | AMECC MECHANICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 35 quốc lộ 10, Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253922786 |
| 邮箱 | info@amecc.com.vn |
| 传真 | +842253922783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,295 | $109.44M |
| 韩国 | 828 | $23.41M |
| 西班牙 | 16 | $2.30M |
| 意大利 | 65 | $2.28M |
| 日本 | 110 | $2.27M |
| 马来西亚 | 16 | $1.70M |
| 中国台湾 | 40 | $1.12M |
| 印度 | 34 | $902.8K |
| 法国 | 21 | $698.7K |
| 欧盟 | 46 | $683.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 68 | $46.24M |
| 卡塔尔 | 116 | $29.13M |
| 美国 | 104 | $20.48M |
| 马来西亚 | 88 | $9.00M |
| 中国台湾 | 29 | $6.48M |
| 智利 | 16 | $5.78M |
| 印度尼西亚 | 12 | $3.68M |
| 意大利 | 20 | $3.67M |
| 日本 | 36 | $3.11M |
| 土耳其 | 12 | $3.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 235)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 362 | $20.43M | 工业蒸馏设备、阀门龙头 |
| Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 日本 | 62 | $14.99M | 冷轧合金钢、10mm以上热轧钢板 |
| Kirchner Italia S.p.A. | 意大利 | 84 | $5.91M | 工业非电炉、热轧钢板 |
| Hongkong Shunyun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 63 | $4.18M | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板 |
| Samsung Engineering Co., Ltd. & CTCI Corporation | 中国 | 124 | $3.13M | 其他钢铁管件、非不锈钢对焊管件 |
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 66 | $2.43M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Samsung Engineering Co., Ltd. & CTCI Corporation | 韩国 | 91 | $2.08M | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| KT Tech S.p.A. | 意大利 | 91 | $1.30M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| HS Co. | 韩国 | 125 | $867.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Metal Gate Co., Ltd. | 韩国 | 90 | $563.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHI Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $45.36M | 其他钢铁结构体、其他纺织夹克 |
| Samsung Engineering Co., Ltd. and CTCI Corporation Joint Venture | 卡塔尔 | 63 | $17.68M | 其他钢铁管件、其他钢铁结构体 |
| Terra Nova Technologies, Inc. | 美国 | 37 | $9.37M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Samsung E&A and CTCI Joint Venture | 卡塔尔 | 22 | $8.26M | 其他钢铁结构体 |
| Vogt Power International | 美国 | 20 | $6.05M | 其他钢铁结构体、切片机零件 |
| Samsung E&A Co., Ltd. | 马来西亚 | 63 | $5.59M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| ESINDUS S A U | 中国台湾 | 24 | $5.01M | 其他钢铁结构体、焊接钢管 |
| Virta Inc. | 美国 | 19 | $3.03M | 其他钢铁结构体、无缝钢管 |
| Mitsubishi Heavy Industries, Ltd. | 日本 | 27 | $2.20M | 飞机零件、涡轮机零件 |
| Samsung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $502.4K | 其他钢铁结构体、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 2,452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | L/T型钢≥80mm | Tangshan Shengcai Steel Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-31 | L/T型钢≥80mm | Tangshan Shengcai Steel Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 非不锈钢管件 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 非不锈钢管件 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $133 |
| 2026-07-31 | 非不锈钢管件 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $66 |
| 2026-07-31 | 沥青混合物 | KT Tech S.p.A. | 意大利 | $9.1K |
| 2026-07-31 | L/T型钢≥80mm | Tangshan Shengcai Steel Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-31 | L/T型钢≥80mm | Tangshan Shengcai Steel Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $478 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $239 |
出口(共 619)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $289 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $206 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $149 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁结构体 | BHI Co., Ltd. | 韩国 | $383.2K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁结构体 | BHI Co., Ltd. | 韩国 | $257.3K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁结构体 | BHI Co., Ltd. | 韩国 | $1.30M |
| 2026-07-29 | 其他钢铁结构体 | BHI Co., Ltd. | 韩国 | $509.2K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁结构体 | Mitsubishi Heavy Industries, Ltd. | 日本 | $100.9K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁结构体 | Mitsubishi Heavy Industries, Ltd. | 日本 | $106.6K |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |