Dong Nam International Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế ĐôNG NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$484.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317856495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSB0WYNR |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Số 5-7 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Năm Châu, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 0933139397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $484.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $186.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Arirang Tech Corp. (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $48.7K | 非乙烯塑料袋、塑料容器 |
| Yuyao Dandan Sprayer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.0K | 化妆喷雾器、喷雾机零件 |
| Dongguan OK Packaging Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Tongcheng Chuangmei Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Ningbo Chengming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Qingdao Qingbo Glass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| VETO TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 化妆喷雾器 | YUYAO DANDAN SPRAYER CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-01-30 | 化妆喷雾器 | YUYAO DANDAN SPRAYER CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-01-30 | 化妆喷雾器 | YUYAO DANDAN SPRAYER CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-09-09 | 塑料容器 | ARIRANG TECH CORP (HK) LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-09 | 塑料容器 | ARIRANG TECH CORP (HK) LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-09-08 | 玩具模型 | ARIRANG TECH CORP (HK) LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-06-10 | 化妆喷雾器 | NINGBO CHENGMING TRADING CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-06-10 | 非乙烯塑料袋 | ARIRANG TECH CORP (HK) LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-06-10 | 塑料封口件 | ARIRANG TECH CORP (HK) LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-05-07 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |