Dong Nam International Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế ĐôNG NAM

28
进口笔数
0
出口笔数
$484.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317856495
企查查编码QVNSB0WYNR
成立日期2023-05-29
联系地址Số 5-7 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ ĐÔNG NAM
企业英文名称DONG NAM INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30 Năm Châu, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话0933139397
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392350塑料封口件
961610化妆喷雾器
842230灌装封口机
392330塑料容器
701090玻璃容器
830990贱金属盖
940542LED照明装置
701337其他饮用杯
400819硫化泡沫橡胶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$484.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国10$186.2K其他塑料制品、塑料涂层织物
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国4$71.4K汽车座椅零件、家具配件
Arirang Tech Corp. (HK) Ltd.中国3$48.7K非乙烯塑料袋、塑料容器
Yuyao Dandan Sprayer Co., Ltd.中国3$43.0K化妆喷雾器、喷雾机零件
Dongguan OK Packaging Mfg. Co., Ltd.中国2$33.6K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Tongcheng Chuangmei Packaging Co., Ltd.中国1$30.9K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Ningbo Chengming Trading Co., Ltd.中国1$28.4K玩具模型、其他塑料制品
Qingdao Qingbo Glass Co., Ltd.中国3$28.0K玻璃容器、贱金属盖
VETO TECHNOLOGY Co., Ltd.中国1$14.1K非CRT显示器、非CRT电脑显示器

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20化妆喷雾器YUYAO DANDAN SPRAYER CO LTD中国$15.3K
2026-01-30化妆喷雾器YUYAO DANDAN SPRAYER CO LTD中国$16.3K
2026-01-30化妆喷雾器YUYAO DANDAN SPRAYER CO LTD中国$5.1K
2025-09-09塑料容器ARIRANG TECH CORP (HK) LTD中国$4.2K
2025-09-09塑料容器ARIRANG TECH CORP (HK) LTD中国$4.6K
2025-09-08玩具模型ARIRANG TECH CORP (HK) LTD中国$9.5K
2025-06-10化妆喷雾器NINGBO CHENGMING TRADING CO LTD中国$28.4K
2025-06-10非乙烯塑料袋ARIRANG TECH CORP (HK) LTD中国$25.7K
2025-06-10塑料封口件ARIRANG TECH CORP (HK) LTD中国$4.6K
2025-05-07其他硫化橡胶制品DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Dong Nam International Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →