Song Giang Construction & Consulting Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 大直径焊管
越南 · 在业
本地名:Công ty CP tư vấn và xây dựng Sông Giăng
5
进口笔数
0
出口笔数
$125.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901209184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVS5VWT |
| 成立日期 | 2010-01-14 |
| 联系地址 | Nhà số 3D, ngõ 16, đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng sông giăng |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 111, xóm 11, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84974999441 |
| 邮箱 | ketoansonggiang37@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $125.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sanxiang Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.7K | 非不锈钢对焊管件、其他钢铁管件 |
| Henan Dingkou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.2K | 冷轧机、数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 大直径焊管 | SHANDONG SANXIANG STEEL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-04 | 大直径焊管 | Shandong Sanxiang Steel Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2025-12-04 | 大直径焊管 | SHANDONG SANXIANG STEEL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-04 | 大直径焊管 | SHANDONG SANXIANG STEEL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-04 | 大直径焊管 | SHANDONG SANXIANG STEEL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-04 | 大直径焊管 | Shandong Sanxiang Steel Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-04 | 大直径焊管 | SHANDONG SANXIANG STEEL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-04 | 大直径焊管 | Shandong Sanxiang Steel Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-04 | 大直径焊管 | Shandong Sanxiang Steel Co., Ltd. | 中国 | $786 |
| 2025-10-21 | 焊接钢管 | Shandong Sanxiang Steel Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |