Petrovietnam Marine Shipyard Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 439 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Giàn Khoan Dầu Khí

439
进口笔数
39
出口笔数
$83.28M
进口金额
$77.64M
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-03-24
最近出口
34
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.82M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $411.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.04M · 10 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-10进口 $2.99M · 13 笔出口 $273.3K · 4 笔2023-11进口 $263.5K · 5 笔出口 $2.86M · 1 笔2023-12进口 $1.82M · 12 笔出口 $67.1K · 2 笔2024-01进口 $1.25M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.67M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.23M · 18 笔出口 $4.07M · 1 笔2024-04进口 $7.59M · 26 笔出口 $34.4K · 2 笔2024-05进口 $16.48M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.70M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.87M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.75M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.26M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.19M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.58M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.77M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $540.2K · 15 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-02进口 $461.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.04M · 34 笔出口 $23.16M · 2 笔2025-04进口 $575.3K · 20 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-05进口 $150.9K · 25 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-06进口 $1.12M · 13 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-07进口 $1.78M · 6 笔出口 $102.7K · 2 笔2025-08进口 $1.33M · 2 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-09进口 $530.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.7K · 3 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-12进口 $415 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $211.1K · 1 笔出口 $32.82M · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.13M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $411.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.04M · 10 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-10进口 $2.99M · 13 笔出口 $273.3K · 4 笔2023-11进口 $263.5K · 5 笔出口 $2.86M · 1 笔2023-12进口 $1.82M · 12 笔出口 $67.1K · 2 笔2024-01进口 $1.25M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.67M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.23M · 18 笔出口 $4.07M · 1 笔2024-04进口 $7.59M · 26 笔出口 $34.4K · 2 笔2024-05进口 $16.48M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.70M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.87M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.75M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.26M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.19M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.58M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.77M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $540.2K · 15 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-02进口 $461.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.04M · 34 笔出口 $23.16M · 2 笔2025-04进口 $575.3K · 20 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-05进口 $150.9K · 25 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-06进口 $1.12M · 13 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-07进口 $1.78M · 6 笔出口 $102.7K · 2 笔2025-08进口 $1.33M · 2 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-09进口 $530.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.7K · 3 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-12进口 $415 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $211.1K · 1 笔出口 $32.82M · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.13M · 14 笔

工商档案

企业注册号3500806844
企查查编码QVNHA8JE3P
成立日期2007-07-09
联系地址Số 65A2 đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO GIÀN KHOAN DẦU KHÍ
企业英文名称PETROVIETNAM MARINE SHIPYARD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 65A2 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại Phụ lục IV Luật đầu tư 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84254354555
邮箱info@pvshipyard.com.vn
传真+84254351212
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,948.9787亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
72085110mm以上热轧钢板
731815钢铁螺钉螺栓
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
730531大直径焊管
731822非螺纹垫圈
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
72085110mm以上热轧钢板
730439无缝钢管
731815钢铁螺钉螺栓
730793非不锈钢对焊管件
732599其他钢铁铸件
392690其他塑料制品
722540热轧合金钢板
730531大直径焊管
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$18.11M
中国99$11.84M
土耳其16$10.18M
马来西亚25$6.22M
日本13$5.47M
法国27$4.22M
印度28$4.17M
瑞士13$4.15M
新加坡47$3.83M
韩国20$3.37M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威1$32.82M
新加坡15$23.67M
中国台湾12$7.35M
越南7$317.2K
印度尼西亚2$202.1K
瑞士3$52.3K
中国2$34.4K
法国1$20.2K
丹麦1$296

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinfox Far East Co., Pte. Ltd.新加坡238$38.52M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Karl International Pte. Ltd.新加坡49$8.28M10mm以上热轧钢板、80毫米以上U型钢
Seatrium (SG) Pte. Ltd.新加坡9$4.77M10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板
Velocity Energy Pte. Ltd.新加坡25$3.78M无缝钢管线、非不锈钢管件
Kanfa AS意大利16$1.71M阀门龙头、非螺纹垫圈
DUPREX Offshore Pte. Ltd.新加坡8$1.53M绝缘电线、其他电路开关装置
Kanfa AS挪威26$801.4K压力测量仪、其他钢铁制品
Kanfa AS德国9$564.0K钢铁螺钉螺栓、贱金属配件
M.J. Vietnam Co., Ltd.越南7$168.3K不锈钢管件、阀门龙头
Kanfa AS新加坡8$146.7K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanfa AS挪威1$32.82M工业蒸馏设备、水管锅炉>45吨/时
Shinfox Far East Co., Pte. Ltd.新加坡28$31.40M其他钢铁制品、其他铝制品
Seatrium (SG) Pte. Ltd.新加坡5$13.37M阀门龙头、过滤净化器零件
Velocity Energy Pte. Ltd.新加坡2$34.4K大直径焊管、不锈钢管件
Kanfa AS新加坡1$10.8K其他测量仪器
d3a60c1bf4b69cf67db3da82e10a1b841$3.8K
JL Marine & Engineering Pte. Ltd.新加坡1$1.0K组合测量仪器
Danfoss Fire Safety A/S丹麦1$296喷雾机零件、其他往复泵

近期贸易明细

进口(共 439)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05纱线及绳制品KANFA AS荷兰$27.4K
2026-01-05纱线及绳制品KANFA AS荷兰$26.5K
2026-01-05纱线及绳制品KANFA AS荷兰$27.4K
2026-01-05纱线及绳制品KANFA AS荷兰$27.4K
2026-01-05其他钢铁制品KANFA AS荷兰$102.5K
2025-12-23其他钢铁制品KANFA AS芬兰$87
2025-12-19其他钢铁制品KANFA AS印度$10
2025-12-19其他钢铁制品KANFA AS印度$57
2025-12-19其他钢铁制品KANFA AS印度$10
2025-12-08其他电气开关KANFA AS印度尼西亚$251

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24无缝钢管SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$4.9K
2026-03-24钢铁螺钉螺栓SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$3.8K
2026-03-24螺纹钢制管件SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$23
2026-03-24无缝钢管SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$49
2026-03-24非不锈钢管件SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$28
2026-03-24焊接钢管SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$670
2026-03-24非不锈钢对焊管件SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$102
2026-03-24热轧不锈钢卷材SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD越南$5.5K
2026-03-24其他电路开关装置SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD越南$1.2K
2026-03-2410mm以上热轧钢板SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD越南$6.8K

相关企业 · 同类产品

Petrovietnam Marine Shipyard Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →