Petrovietnam Marine Shipyard Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 439 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Giàn Khoan Dầu Khí
439
进口笔数
39
出口笔数
$83.28M
进口金额
$77.64M
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-03-24
最近出口
34
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500806844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA8JE3P |
| 成立日期 | 2007-07-09 |
| 联系地址 | Số 65A2 đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO GIÀN KHOAN DẦU KHÍ |
| 企业英文名称 | PETROVIETNAM MARINE SHIPYARD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 65A2 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại Phụ lục IV Luật đầu tư 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84254354555 |
| 邮箱 | info@pvshipyard.com.vn |
| 传真 | +84254351212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,948.9787亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $18.11M |
| 中国 | 99 | $11.84M |
| 土耳其 | 16 | $10.18M |
| 马来西亚 | 25 | $6.22M |
| 日本 | 13 | $5.47M |
| 法国 | 27 | $4.22M |
| 印度 | 28 | $4.17M |
| 瑞士 | 13 | $4.15M |
| 新加坡 | 47 | $3.83M |
| 韩国 | 20 | $3.37M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $32.82M |
| 新加坡 | 15 | $23.67M |
| 中国台湾 | 12 | $7.35M |
| 越南 | 7 | $317.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $202.1K |
| 瑞士 | 3 | $52.3K |
| 中国 | 2 | $34.4K |
| 法国 | 1 | $20.2K |
| 丹麦 | 1 | $296 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinfox Far East Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 238 | $38.52M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Karl International Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $8.28M | 10mm以上热轧钢板、80毫米以上U型钢 |
| Seatrium (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $4.77M | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Velocity Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $3.78M | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
| Kanfa AS | 意大利 | 16 | $1.71M | 阀门龙头、非螺纹垫圈 |
| DUPREX Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.53M | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Kanfa AS | 挪威 | 26 | $801.4K | 压力测量仪、其他钢铁制品 |
| Kanfa AS | 德国 | 9 | $564.0K | 钢铁螺钉螺栓、贱金属配件 |
| M.J. Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $168.3K | 不锈钢管件、阀门龙头 |
| Kanfa AS | 新加坡 | 8 | $146.7K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanfa AS | 挪威 | 1 | $32.82M | 工业蒸馏设备、水管锅炉>45吨/时 |
| Shinfox Far East Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $31.40M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seatrium (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $13.37M | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Velocity Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $34.4K | 大直径焊管、不锈钢管件 |
| Kanfa AS | 新加坡 | 1 | $10.8K | 其他测量仪器 |
| d3a60c1bf4b69cf67db3da82e10a1b84 | 1 | $3.8K | ||
| JL Marine & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 组合测量仪器 |
| Danfoss Fire Safety A/S | 丹麦 | 1 | $296 | 喷雾机零件、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 纱线及绳制品 | KANFA AS | 荷兰 | $27.4K |
| 2026-01-05 | 纱线及绳制品 | KANFA AS | 荷兰 | $26.5K |
| 2026-01-05 | 纱线及绳制品 | KANFA AS | 荷兰 | $27.4K |
| 2026-01-05 | 纱线及绳制品 | KANFA AS | 荷兰 | $27.4K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | KANFA AS | 荷兰 | $102.5K |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | KANFA AS | 芬兰 | $87 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | KANFA AS | 印度 | $10 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | KANFA AS | 印度 | $57 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | KANFA AS | 印度 | $10 |
| 2025-12-08 | 其他电气开关 | KANFA AS | 印度尼西亚 | $251 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 无缝钢管 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $4.9K |
| 2026-03-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-03-24 | 螺纹钢制管件 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2026-03-24 | 无缝钢管 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $49 |
| 2026-03-24 | 非不锈钢管件 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $28 |
| 2026-03-24 | 焊接钢管 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $670 |
| 2026-03-24 | 非不锈钢对焊管件 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $102 |
| 2026-03-24 | 热轧不锈钢卷材 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-24 | 其他电路开关装置 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 10mm以上热轧钢板 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 越南 | $6.8K |