Lien Dang Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK LIêN ĐăNG
140
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-27
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315763848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK09UDV |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | 64/5c Trường Sa, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK LIÊN ĐĂNG |
| 企业英文名称 | LIEN DANG XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/5c Trường Sa, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84938847634 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $1.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $432.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $214.6K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $187.0K | 水净化机械、其他电气开关 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $174.2K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Zhongshan Chuangxing Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 9 | $157.0K | 水净化机械、其他离心泵 |
| Hangzhou Sogo Graphics Ltd. | 中国 | 9 | $94.2K | 焊接方钢管、非LED电灯装置 |
| Guangdong Xinhuo Yuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $93.4K | 金属框架座椅、汽车座椅零件 |
| Bazhou Baite Furniture Co., Ltd. | 中国 | 10 | $66.0K | 其他座椅、汽车座椅零件 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $60.1K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.4K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-27 | 汽车座椅零件 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $459 |
| 2024-07-27 | 金属框架座椅 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-07-27 | 金属框架座椅 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-27 | 金属框架座椅 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-07-27 | 非木制家具件 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $260 |
| 2024-07-27 | 金属框架座椅 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $896 |
| 2024-07-27 | 非办公金属家具 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $678 |
| 2024-07-27 | 非木制家具件 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $572 |
| 2024-07-17 | 其他涂布纸 | DEQING CHINA AFRICA FOREIGN TRADE PORT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-07-12 | 金属框架座椅 | JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $468 |