Long Thanh Bac Ninh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LONG THàNH BắC NINH
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$33.9K
出口金额
—
最近进口
2024-10-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301150570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWV7CDA |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG THÀNH BẮC NINH |
| 企业英文名称 | LONG THANH BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84988431142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $33.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yan Tin Electronic Technologies (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 13 | $18.7K | 塑料卷轴、黑白宽幅胶片 |
| APOWER Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $15.2K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 木制家具零件 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $648 |
| 2024-10-23 | 家具配件 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $123 |
| 2024-09-25 | 其他塑料制品 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $582 |
| 2024-09-25 | 藤柳家具 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $107 |
| 2024-09-25 | 非木制家具件 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $33 |
| 2024-09-25 | 非办公金属家具 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.9K |
| 2024-09-25 | 藤柳家具 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.8K |
| 2024-09-25 | 皮带输送机 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.5K |
| 2024-09-25 | 皮带输送机 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.4K |
| 2024-08-23 | 未印刷标签 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $141 |