Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
- 邮箱48
33
进口笔数
0
出口笔数
$87.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101374980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNS6B26 |
| 成立日期 | 2011-02-25 |
| 联系地址 | Khu A, Lô N 21a-23-25-27a, Đường số 12, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NISSEI ELECTRIC VIETNAM. |
| 企业英文名称 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu A, Lô N 21a-23-25-27a, Đường số 12, Khu chế xuất Tân Thu, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842837818568 |
| 邮箱 | tsuchiya@nis-ele.com |
| 官网 | www.nis-ele.co.jp |
| 传真 | 02837818559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 111亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 681490 | 云母制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $87.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhat Tinh Mechanics & Trading Co., Ltd. | 越南 | 33 | $87.3K | 机床零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | PMMA塑料板材 | Nhat Tinh Mechanics & Trading Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Nhat Tinh Mechanics & Trading Co., Ltd. | 越南 | $611 |
| 2026-03-30 | 其他塑料片材 | Nhat Tinh Mechanics & Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 其他塑料片材 | Nhat Tinh Mechanics & Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Nhat Tinh Mechanics & Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Nhat Tinh Mechanics & Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 其他塑料片材 | Nhat Tinh Mechanics & Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | Nhat Tinh Mechanics & Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Nhat Tinh Mechanics & Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | Nhat Tinh Mechanics & Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |