Nhat Tinh Mechanics & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 183 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cơ Khí Và Thương Mại Nhật Tinh
0
进口笔数
183
出口笔数
$0
进口金额
$544.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307422989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XJQQEQ |
| 成立日期 | 2009-03-03 |
| 联系地址 | 17/5A ấp Trung Mỹ Tây, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT TINH |
| 企业英文名称 | NHAT TINH MECHANICS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/5A ấp Trung Mỹ Tây, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84903665224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $373.7K |
| 日本 | 92 | $165.9K |
| 美国 | 1 | $365 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | 92 | $165.9K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 18 | $137.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $117.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $87.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 2 | $7.8K | 其他钢铁制品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Cadigy, Inc. | 美国 | 1 | $365 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 1 | $220 | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $75 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $100 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $98 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $87 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $139 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $97 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $97 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $182 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $532 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $372 |