Phuc Thinh Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHúC THịNH

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$234.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110054463
企查查编码QVN105890X
成立日期2022-07-07
联系地址Số 10, ngách 93/2 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚC THỊNH
企业英文名称PHUC THINH INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, ngách 93/2 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话+84909289829
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
392321聚乙烯袋
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$234.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Mie Co., Ltd.越南40$234.7K其他钢铁制品、其他聚酰胺

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚乙烯袋Vietnam Mie Co., Ltd.越南$968
2026-04-27非乙烯塑料袋Vietnam Mie Co., Ltd.越南$2.4K
2026-04-27其他纸制品Vietnam Mie Co., Ltd.越南$785
2026-04-27其他纸制品Vietnam Mie Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-27瓦楞纸箱Vietnam Mie Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-27其他纸制品Vietnam Mie Co., Ltd.越南$131
2026-04-27其他纸制品Vietnam Mie Co., Ltd.越南$375
2026-04-27其他纸制品Vietnam Mie Co., Ltd.越南$370
2026-04-27其他纸制品Vietnam Mie Co., Ltd.越南$302
2026-04-27其他纸制品Vietnam Mie Co., Ltd.越南$142

相关企业 · 同类产品

Phuc Thinh Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →