Phuc Thinh Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHúC THịNH
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$234.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110054463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN105890X |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 93/2 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC THINH INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 93/2 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84909289829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $234.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 40 | $234.7K | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | $968 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | $785 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | $131 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | $375 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | $370 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | $302 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | $142 |