South Telecommunications Software Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 8472机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHầN MềM VIễN THôNG MIềN NAM
47
进口笔数
2
出口笔数
$2.16M
进口金额
$27.3K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2023-05-25
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304006187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29DME39 |
| 成立日期 | 2005-09-16 |
| 联系地址 | 136/12 Vườn Chuối, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM VIỄN THÔNG MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH TELECOMMUNICATIONS SOFTWARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 136/12 Vườn Chuối, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5310 - Bưu chính 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 电话 | +842839390998 |
| 邮箱 | contact@southtelecom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847340 | 8472机器零件 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853210 | 电力电容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $2.16M |
| 意大利 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $27.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rhineland Tech Ltd. | 中国 | 5 | $996.5K | 其他办公设备、其他风扇 |
| RHINELAND TECH LTD | 中国香港 | 5 | $943.2K | 其他办公设备、电力控制板 |
| Rhineland Inc. | 中国 | 8 | $85.3K | 8472机器零件、单功能打印机 |
| Rhineland Inc. | 中国 | 3 | $58.5K | 其他电子IC、加强橡胶带 |
| Huddle Rooms System Integration Ltd. | 中国 | 10 | $30.3K | 电视/数码相机、其他光学元件 |
| SHENZHEN REEMAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $15.3K | 工业机器人、其他功能机器 |
| RHINELAND INC | 中国香港 | 4 | $11.5K | 8471机器零件、自粘塑料卷 |
| Shenzhen Itouch Kiosk Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.7K | 8472机器零件、LED/LCD指示面板 |
| Rhineland Inc. | 2 | $4.6K | 8472机器零件、传动轴及曲柄 | |
| Guangzhou K Care Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 个人秤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.3K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 变压器零件 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-16 | 8472机器零件 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-11 | 8472机器零件 | RHINELAND INC | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-11 | 750W以下交流电机 | RHINELAND INC | 中国 | $400 |
| 2026-03-11 | 8472机器零件 | RHINELAND INC | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-11 | 750W以下交流电机 | RHINELAND INC | 中国 | $640 |
| 2026-03-11 | 绝缘电线 | RHINELAND INC | 中国 | $637 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | RHINELAND INC | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 750W以下交流电机 | RHINELAND INC | 中国 | $530 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | RHINELAND INC | 中国 | $680 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 静止变流器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $17.2K |
| 2023-04-24 | 电力电容器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2023-04-24 | 变压器零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $687 |
| 2023-04-24 | 其他风扇 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-04-24 | 其他风扇 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $859 |