Avance Technology & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và CôNG NGHệ AVANCE
23
进口笔数
0
出口笔数
$436.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400910430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANGX4T9 |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | Lô Cn-10-02 cụm công nghiệp Nham Sơn- Yên Lư, Thị trấn Nham Biền, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHỆ AVANCE |
| 企业英文名称 | AVANCE TECHNOLOGY AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô Cn-10-02 cụm công nghiệp Nham Sơn- Yên Lư, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều theo quy định 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0964315588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842810 | 升降机 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $436.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Trusting Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 12 | $175.0K | 升降机零件、升降机 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.8K | 升降机零件、升降机 |
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.3K | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shanghai Sumpo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 电力控制板、LED/LCD指示面板 |
| Guangzhou Trusting Imp & Exp Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $939 | 升降机零件 |
| Shanghai Sumpo Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $661 | 静止变流器、电力控制板 |
| Aginent Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $405 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 升降机 | GUANGZHOU TRUSTING IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-14 | 升降机 | GUANGZHOU TRUSTING IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-11-15 | 升降机零件 | GUANGZHOU TRUSTING IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-02 | 升降机零件 | GUANGZHOU TRUSTING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $939 |
| 2025-06-09 | 电力控制板 | AGINENT TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-06-09 | 电力控制板 | SHANGHAI SUMPO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-06-09 | 电力控制板 | SHANGHAI SUMPO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-06-09 | 电力控制板 | AGINENT TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-06-09 | 电力控制板 | SHANGHAI SUMPO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-06-09 | 静止变流器 | SHANGHAI SUMPO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $200 |