Thanh Dat Construction Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG XUấT NHậP KHẩU THàNH ĐạT
17
进口笔数
0
出口笔数
$266.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317250961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W4YD01 |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | 43T Tô Ký, Khu phố 2, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43T Tô Ký, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 0967745929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $214.2K |
| 越南 | 7 | $52.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $214.2K | 非不锈钢对焊管件、钢铁废料 |
| 898951ab3ad3aeb4dba287bded5fb271 | 7 | $52.5K |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 无缝钢管线 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-11 | 无缝钢管线 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-07-11 | 无缝钢管线 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $943 |
| 2024-07-11 | 无缝钢管线 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-07-11 | 无缝钢管线 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-11 | 无缝钢管线 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-07-11 | 无缝钢管线 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $706 |
| 2024-07-11 | 无缝钢管线 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-07-11 | 无缝钢管线 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-29 | 无缝钢管线 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $531 |