Cao Dat Agricultural Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP CAO ĐạT
17
进口笔数
0
出口笔数
$593.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316661479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BJU9TC |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | 1870/7a/38/1/2 đường tỉnh lộ 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP CAO ĐẠT |
| 企业英文名称 | CAO DAT AGRICULTURAL MACHINERY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1870/7a/38/1/2 đường tỉnh lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820210 | 手锯 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $593.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Phoebus Machinery Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $432.6K | 泵零件、非便携喷雾器 |
| Haishun Machinery (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.4K | 其他农用机械、泵零件 |
| Liying Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 收割机零件、非圆盘耙及中耕机 |
| Chongqing Winyou Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 齿轮及变速器 | CHONGQING WINYOU POWER CO LTD | 中国 | $390 |
| 2023-11-13 | 发动机空气滤清器 | CHONGQING WINYOU POWER CO LTD | 中国 | $9 |
| 2023-11-13 | 土壤机械零件 | CHONGQING WINYOU POWER CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-11-13 | 点火设备 | CHONGQING WINYOU POWER CO LTD | 中国 | $18 |
| 2023-11-13 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING WINYOU POWER CO LTD | 中国 | $13 |
| 2023-11-13 | 土壤机械零件 | CHONGQING WINYOU POWER CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-11-13 | 车轮零件 | CHONGQING WINYOU POWER CO LTD | 中国 | $130 |
| 2023-11-13 | 其他车辆零件 | CHONGQING WINYOU POWER CO LTD | 中国 | $15 |
| 2023-11-13 | 塑料封口件 | CHONGQING WINYOU POWER CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-11-13 | 塑料管及配件 | CHONGQING WINYOU POWER CO LTD | 中国 | $38 |