Xuong Giang Wood Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ XươNG GIANG
16
进口笔数
0
出口笔数
$401.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400885008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPDW4YT |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | Số 100 đường Xương Giang, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ XƯƠNG GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 100 đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $401.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $401.5K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 便携喷雾器 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-01 | 其他泵和提升机 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-01 | 非农用喷雾器具 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 非农用喷雾器具 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 非便携喷雾器 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-01 | 非便携喷雾器 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-01 | 非农用喷雾器具 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-01 | 其他泵和提升机 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $780 |