MSD Vietnam Trading & Technology Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT MSD VIệT NAM
143
进口笔数
7
出口笔数
$2.94M
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-09-17
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108449129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW1N975 |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | Tầng 1 Căn SH01, Tòa nhà TSG Lotus, 190 Sài Đồng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MSD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MSD VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 3 Ngõ 6 Đường Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0979637498 |
| 邮箱 | msdvietnam9129@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $2.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KPS Heating Element Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.30M | 温控处理设备、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Mould Tip Injection Technology Co., Ltd. | 中国 | 67 | $841.1K | 橡塑模具、8477机器零件 |
| Jiangmen Yonggao Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $282.5K | 温控处理设备、自动控制仪器 |
| JIANGMEN YONGGAO TRADING CO LTD | 中国香港 | 7 | $262.4K | 温控处理设备、其他自动控制仪 |
| Jiangmen Yonggaoxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $210.1K | 温控处理设备、其他塑料制品 |
| Jiangmen Yonggaoxin Technology Co., Ltd. | 1 | $33.9K | 温控处理设备 | |
| JIANGMEN YONGGAOXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $11.2K | 温控处理设备、电热电阻器 |
| 9a12941fa1a6a0d81605e8665d4c1416 | 1 | $700 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $719 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $469 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 温控处理设备 | JIANGMEN YONGGAOXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-13 | 温控处理设备 | JIANGMEN YONGGAOXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-13 | 温控处理设备 | JIANGMEN YONGGAOXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-13 | 温控处理零件 | JIANGMEN YONGGAOXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-13 | 温控处理设备 | JIANGMEN YONGGAOXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-13 | 温控处理设备 | JIANGMEN YONGGAOXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-13 | 温控处理设备 | JIANGMEN YONGGAOXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-13 | 温控处理零件 | JIANGMEN YONGGAOXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-13 | 温控处理设备 | JIANGMEN YONGGAOXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-13 | 温控处理设备 | JIANGMEN YONGGAOXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $535 |
| 2025-06-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $503 |
| 2024-09-18 | 非液体温度计 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $410 |
| 2024-09-18 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $512 |
| 2024-04-17 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $503 |
| 2024-04-17 | 非液体温度计 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $479 |
| 2024-04-17 | 非液体温度计 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $201 |
| 2024-01-08 | 其他铜制品 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $308 |
| 2024-01-08 | 其他铜制品 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2024-01-08 | 其他铜制品 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |