MSD Vietnam Trading & Technology Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 温控处理设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT MSD VIệT NAM

152
进口笔数
7
出口笔数
$3.36M
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2025-09-17
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $243.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-12进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.8K · 5 笔出口 $719 · 1 笔2024-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.1K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $102.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.2K · 4 笔出口 $922 · 1 笔2024-10进口 $91.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.4K · 3 笔出口 $503 · 1 笔2025-07进口 $125.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.8K · 3 笔出口 $535 · 1 笔2025-10进口 $243.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $166.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $226.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $98.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-12进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.8K · 5 笔出口 $719 · 1 笔2024-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.1K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $102.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.2K · 4 笔出口 $922 · 1 笔2024-10进口 $91.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.4K · 3 笔出口 $503 · 1 笔2025-07进口 $125.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.8K · 3 笔出口 $535 · 1 笔2025-10进口 $243.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $166.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $226.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $98.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108449129
企查查编码QVNKW1N975
成立日期2018-09-27
联系地址Tầng 1 Căn SH01, Tòa nhà TSG Lotus, 190 Sài Đồng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MSD VIỆT NAM
企业英文名称MSD VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Số 3 Ngõ 6 Đường Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0979637498
邮箱msdvietnam9129@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
851680电热电阻器
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
841990温控处理零件
902519非液体温度计
853710电力控制板
902590测量仪器

出口

HS 编码产品
841989温控处理设备
902519非液体温度计
903289其他自动控制仪
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$3.36M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KPS Heating Element Co., Ltd.中国53$1.31M温控处理设备、其他钢铁制品
Shenzhen Mould Tip Injection Technology Co., Ltd.中国70$903.7K橡塑模具、温控处理设备
GUANGZHOU YONGRUI MANUFACTURING TECHNOLOGY CO.,LTD中国4$305.4K温控处理设备、其他钢铁制品
Jiangmen Yonggao Trading Co., Ltd.中国9$282.5K温控处理设备、自动控制仪器
JIANGMEN YONGGAO TRADING CO LTD中国香港7$262.4K温控处理设备、其他自动控制仪
Jiangmen Yonggaoxin Technology Co., Ltd.中国7$244.0K温控处理设备、其他塑料制品
KPS HEATING ELEMENT CO,. LIMITED中国1$36.6K温控处理设备、橡塑模具
JIANGMEN YONGGAOXIN TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$11.2K温控处理设备、电热电阻器
MOULD TIP TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚1$700温控处理设备、非注塑模具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$3.7K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南4$3.1K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南1$719其他塑料制品、其他钢铁制品
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南1$469瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22温控处理设备GUANGZHOU YONGRUI MANUFACTURING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$345
2026-07-22温控处理设备GUANGZHOU YONGRUI MANUFACTURING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$264
2026-07-22非液体温度计GUANGZHOU YONGRUI MANUFACTURING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$43
2026-07-22温控处理设备GUANGZHOU YONGRUI MANUFACTURING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$454
2026-07-22其他钢铁制品GUANGZHOU YONGRUI MANUFACTURING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$91
2026-07-22阀门龙头GUANGZHOU YONGRUI MANUFACTURING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$350
2026-07-22温控处理零件GUANGZHOU YONGRUI MANUFACTURING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$81
2026-07-22其他钢铁制品GUANGZHOU YONGRUI MANUFACTURING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$680
2026-07-22温控处理设备GUANGZHOU YONGRUI MANUFACTURING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$41.0K
2026-07-22温控处理零件GUANGZHOU YONGRUI MANUFACTURING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$600

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17温控处理设备Vinh Han Precision Co., Ltd.越南$535
2025-06-19其他钢铁制品Vinh Han Precision Co., Ltd.越南$503
2024-09-18非液体温度计Vinh Han Precision Co., Ltd.越南$410
2024-09-18温控处理设备Vinh Han Precision Co., Ltd.越南$512
2024-04-17温控处理设备Vinh Han Precision Co., Ltd.越南$503
2024-04-17非液体温度计Vinh Han Precision Co., Ltd.越南$479
2024-04-17非液体温度计Vinh Han Precision Co., Ltd.越南$201
2024-01-08其他铜制品Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南$308
2024-01-08其他铜制品Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南$103
2024-01-08其他铜制品Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南$103

相关企业 · 同类产品

MSD Vietnam Trading & Technology Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →