Anh Thao General Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP ANH THảO

36
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $380.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $380.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $190.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $380.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $190.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108050655
企查查编码QVNHW2KJFR
成立日期2017-11-08
联系地址Nhà số 2 Tập thể Trường QTKD ngõ 12 phố An Hoà, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ANH THẢO
企业英文名称ANH THAO GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 2 Tập thể Trường QTKD ngõ 12 phố An Hoà, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84947274007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
853670光纤连接器
854470绝缘电线
854610玻璃绝缘子
854690非玻陶绝缘体
761410钢芯铝电缆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.75M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZTT International Ltd.中国30$1.55M绝缘电线、其他钢铁制品
ZTT INTERNATIONAL LTD (ZTT)中国2$103.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Guangzhou Road & Belt Power Device Co., Ltd.中国4$93.0K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20其他铝制品ZTT INTERNATIONAL LTD (ZTT)中国$48
2026-01-20其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD (ZTT)中国$929
2026-01-20其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD (ZTT)中国$3.2K
2026-01-20其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD (ZTT)中国$629
2026-01-20其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD (ZTT)中国$1.5K
2026-01-20其他铝制品ZTT INTERNATIONAL LTD (ZTT)中国$2.2K
2026-01-20其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD (ZTT)中国$2.3K
2026-01-20其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD (ZTT)中国$672
2026-01-20其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD (ZTT)中国$524
2026-01-20其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD (ZTT)中国$684

相关企业 · 同类产品

Anh Thao General Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →