Dong Anh Industrial Gas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 碳化钙
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khí Công Nghiệp Đông Anh
42
进口笔数
25
出口笔数
$1.52M
进口金额
$86.8K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-01
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101165079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMV4G56 |
| 成立日期 | 2001-09-14 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Nguyên Khê, thôn Khê Nữ, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Nguyên Khê, thôn Khê Nữ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84438832374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284910 | 碳化钙 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848140 | 安全阀 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280421 | 氩气 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280430 | 氮 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $68.8K |
| 中国 | 3 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 20 | $599.1K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Xunhang Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 8 | $415.0K | 碳化钙、减压阀 |
| New Ocean Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $372.0K | 碳化钙、其他化学制剂 |
| NWA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.0K | 碳化钙、其他碳化物 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 钢制气罐、黄铜带材 |
| Wulanchabu City Royalty Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 碳化钙、运输集装箱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $63.1K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Leetech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $523 | 木制办公家具、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 减压阀 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 减压阀 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-06 | 减压阀 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-06 | 减压阀 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-06 | 减压阀 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 减压阀 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-04 | 碳化钙 | XUNHANG CO LTD | 中国 | $68.6K |
| 2026-04-04 | 碳化钙 | XUNHANG CO LTD | 中国 | $68.6K |
| 2026-04-03 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-03 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM | 中国 | $19.1K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 二氧化碳 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 氩气 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-01 | 氩气 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-12-22 | 氩气 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-12-22 | 氩气 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-12-22 | 氩气 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-12-22 | 二氧化碳 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-22 | 氩气 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-12-22 | 氩气 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-12-22 | 氩气 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |