Dong Anh Industrial Gas Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 碳化钙

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khí Công Nghiệp Đông Anh

42
进口笔数
25
出口笔数
$1.52M
进口金额
$86.8K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-01
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.3K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $58.6K · 2 笔出口 $443 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.7K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-05进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.5K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-10进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-12进口 $46.7K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-04进口 $95.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.9K · 2 笔出口 $806 · 1 笔2025-07进口 $86.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.1K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.5K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-01进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $178.8K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.3K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $58.6K · 2 笔出口 $443 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.7K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-05进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.5K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-10进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-12进口 $46.7K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-04进口 $95.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.9K · 2 笔出口 $806 · 1 笔2025-07进口 $86.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.1K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.5K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-01进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $178.8K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101165079
企查查编码QVNYMV4G56
成立日期2001-09-14
联系地址Cụm công nghiệp Nguyên Khê, thôn Khê Nữ, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Nguyên Khê, thôn Khê Nữ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84438832374
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284910碳化钙
731100钢制气罐
848140安全阀
280429其他稀有气体
841350其他往复泵
848110减压阀
848180阀门龙头
281121二氧化碳
841480其他气泵
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
280421氩气
281121二氧化碳
280430
731100钢制气罐
730619钢铁管线管
841350其他往复泵
841381其他泵和提升机
848140安全阀
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$1.52M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$68.8K
中国3$18.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd.中国20$599.1K其他非金属氧化合物、运输集装箱
Xunhang Co., Ltd.斯里兰卡8$415.0K碳化钙、减压阀
New Ocean Group Co., Ltd.中国10$372.0K碳化钙、其他化学制剂
NWA Trade Co., Ltd.中国2$58.0K碳化钙、其他碳化物
Molex Vietnam Co., Ltd.中国1$38.3K钢制气罐、黄铜带材
Wulanchabu City Royalty Chemical Industry Co., Ltd.中国1$35.1K碳化钙、运输集装箱

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南20$63.1K其他钢铁制品、电器装置零件
Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd.中国3$18.0K钢制气罐、运输集装箱
Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd.越南1$5.1K运输集装箱、钢制气罐
Leetech (Vietnam) Co., Ltd.越南1$523木制办公家具、通信设备

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06减压阀QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-06减压阀QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$400
2026-04-06减压阀QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$170
2026-04-06减压阀QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$170
2026-04-06减压阀QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-06减压阀QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$400
2026-04-04碳化钙XUNHANG CO LTD中国$68.6K
2026-04-04碳化钙XUNHANG CO LTD中国$68.6K
2026-04-03钢制气罐CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM中国$19.1K
2026-04-03钢制气罐CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM中国$19.1K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01二氧化碳MOLEX VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-01氩气MOLEX VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-01氩气MOLEX VIETNAM CO LTD越南$61
2025-12-22氩气MOLEX VIETNAM CO LTD越南$61
2025-12-22氩气MOLEX VIETNAM CO LTD越南$61
2025-12-22氩气MOLEX VIETNAM CO LTD越南$61
2025-12-22二氧化碳MOLEX VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2025-12-22氩气MOLEX VIETNAM CO LTD越南$61
2025-12-22氩气MOLEX VIETNAM CO LTD越南$61
2025-12-22氩气MOLEX VIETNAM CO LTD越南$61

相关企业 · 同类产品

Dong Anh Industrial Gas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →