Linh Gia Phu Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Linh Gia Phú
0
进口笔数
174
出口笔数
$0
进口金额
$5.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106700837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAR4XR7 |
| 成立日期 | 2014-11-26 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 486/14, tổ 17A, B12, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LINH GIA PHÚ |
| 企业英文名称 | LINH GIA PHU EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 8, B12, Ngách 422/14 Ngô Gia Tự, Tổ 16, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84989197199 |
| 邮箱 | phulinh111@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 148 | $4.40M |
| 印度 | 16 | $744.6K |
| 马来西亚 | 10 | $253.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tropical Wood Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 136 | $4.34M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Japan Kenzai Co., Ltd. | 日本 | 22 | $319.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Shiv Plywood Agency | 印度 | 6 | $292.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Shiv Plywood Agency | 印度 | 6 | $255.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Rocster Exports | 印度 | 2 | $114.0K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Konarak Plyland | 印度 | 2 | $83.5K | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $25.5K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $38.1K |
| 2026-03-31 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $12.7K |
| 2026-03-27 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $25.4K |
| 2026-03-21 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $13.4K |
| 2026-03-20 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $24.4K |
| 2026-03-20 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $878 |
| 2026-03-07 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $25.4K |
| 2026-02-09 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $13.4K |
| 2026-01-28 | 热带木胶合板 | TROPICAL WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $49.0K |