Duc Lam Import & Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 636 笔 · 主营 非针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Đức Lâm
0
进口笔数
636
出口笔数
$0
进口金额
$34.44M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400741736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1S230C |
| 成立日期 | 2014-09-26 |
| 联系地址 | Số 417 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC LÂM |
| 企业英文名称 | DUC LAM IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đầu Cầu, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84915126158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 299 | $18.71M |
| 印度 | 66 | $7.18M |
| 马来西亚 | 196 | $4.38M |
| 韩国 | 21 | $1.84M |
| 菲律宾 | 25 | $1.03M |
| 美国 | 21 | $559.1K |
| 新加坡 | 5 | $556.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $147.0K |
| 阿联酋 | 1 | $15.2K |
| 新西兰 | 1 | $14.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 218 | $14.94M | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Greenply Alkemal (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $5.12M | 热带木薄板、热带木胶合板 |
| Lanna Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 81 | $3.76M | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Wang Ling PLT | 马来西亚 | 105 | $2.56M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| MEVA Philippines, Inc. | 菲律宾 | 14 | $558.3K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| Wang Ling PLT | 美国 | 20 | $530.7K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Daros (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $356.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Indah Maju Kontraktor Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 26 | $347.1K | 热带木胶合板 |
| Intrademart Trading | 马来西亚 | 13 | $191.7K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Add Wood Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $164.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 636)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $14.6K |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $14.9K |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | LANNA THAI PLYWOOD CO LTD | 泰国 | $13.8K |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | LANNA THAI PLYWOOD CO LTD | 泰国 | $13.8K |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $14.6K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | LIVING NATURE SDN.BHD. | 马来西亚 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | LIVING NATURE SDN.BHD. | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | LIVING NATURE SDN.BHD. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | INDAH MAJU KONTRAKTOR SDN BHD | 马来西亚 | $9.1K |
| 2026-04-16 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $29.7K |