Hoang Hai Sx & Xnk Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 782 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sx&Xnk Hoàng Hải

0
进口笔数
782
出口笔数
$0
进口金额
$9.65M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $481.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $279.1K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $294.0K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $260.0K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $242.1K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $314.4K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $205.5K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.2K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $304.6K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $298.3K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $354.6K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $238.6K · 29 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $390.4K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $481.8K · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $358.0K · 40 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $412.9K · 58 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $309.7K · 42 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $440.4K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $279.1K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $294.0K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $260.0K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $242.1K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $314.4K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $205.5K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.2K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $304.6K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $298.3K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $354.6K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $238.6K · 29 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $390.4K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $481.8K · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $358.0K · 40 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $412.9K · 58 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $309.7K · 42 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $440.4K · 39 笔

工商档案

企业注册号0105526431
企查查编码QVNCAM2WVY
成立日期2011-09-26
联系地址NR Ông Trần Ngọc Sơn, Khu Đương Xá 1, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX&XNK HOÀNG HẢI
企业英文名称HOANG HAI SX&XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NR Ông Trần Ngọc Sơn, Khu Đương Xá 1, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912813576
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441252非针叶木细木工板
441292非针叶木胶合板
441510木制包装容器
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南782$9.65M

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Sunergy Joint Stock Co.越南555$8.05M光伏电池、钢化安全玻璃
Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd.越南112$814.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南75$508.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南8$115.0K其他液化石油气、其他钢铁制品
Vonmax Industrial Co., Ltd.越南9$71.8K其他液化石油气、音频设备零件
TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD.越南3$33.7K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
CONG TY TNHH TOYO SOLAR CLEAN ENERGY越南3$16.8K皮带输送机、乙烯聚合物塑料
Vietnergy Co., Ltd.越南4$9.2K其他印刷机零件、电子用掺杂元素
Vietnergy Co., Ltd.越南4$6.9K过滤净化器零件、钢制气罐
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.7K焊接方钢管、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 782)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25木托盘YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$34
2026-04-25木托盘YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$12.6K
2026-04-25木托盘YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$8.1K
2026-04-25木托盘YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$34
2026-04-25木托盘YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$96
2026-04-25木托盘YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$775
2026-04-25木托盘YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$2.0K
2026-04-25木托盘YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$986
2026-04-25木托盘YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$178
2026-04-25木托盘YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$8.1K

相关企业 · 同类产品

Hoang Hai Sx & Xnk Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →