Hoang Hai Sx & Xnk Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 782 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sx&Xnk Hoàng Hải
0
进口笔数
782
出口笔数
$0
进口金额
$9.65M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105526431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAM2WVY |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | NR Ông Trần Ngọc Sơn, Khu Đương Xá 1, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX&XNK HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | HOANG HAI SX&XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông Trần Ngọc Sơn, Khu Đương Xá 1, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912813576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 782 | $9.65M |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 555 | $8.05M | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 112 | $814.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $508.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $115.0K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $71.8K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | 3 | $33.7K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TOYO SOLAR CLEAN ENERGY | 越南 | 3 | $16.8K | 皮带输送机、乙烯聚合物塑料 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.2K | 其他印刷机零件、电子用掺杂元素 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 782)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 木托盘 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $34 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $34 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $96 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $775 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $986 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $178 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $8.1K |