Hoang Hai Sx & Xnk Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 830 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sx&Xnk Hoàng Hải
2
进口笔数
830
出口笔数
$23.5K
进口金额
$10.09M
出口金额
2026-05-22
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105526431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAM2WVY |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | NR Ông Trần Ngọc Sơn, Khu Đương Xá 1, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX&XNK HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | HOANG HAI SX&XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông Trần Ngọc Sơn, Khu Đương Xá 1, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912813576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $23.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 829 | $10.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $23.5K | 光伏组件、854140 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 575 | $8.23M | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 124 | $896.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 77 | $513.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $285.9K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $71.8K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | 3 | $33.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| TOYO SOLAR CLEAN ENERGY COMPANY LIMITED | 越南 | 3 | $16.8K | 其他塑料制品、皮带输送机 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.0K | 其他印刷机零件、电子用掺杂元素 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.2K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $334 |
| 2026-05-22 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $1.5K |
| 2026-05-22 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $1.7K |
| 2026-05-22 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $2.0K |
| 2026-05-22 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $1.9K |
| 2026-05-22 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-22 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-22 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-16 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $1.7K |
| 2026-05-16 | 木托盘 | Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | $1.8K |
出口(共 830)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $898 |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $204 |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.9K |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $646 |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $645 |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |