Akati Wood (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 244 笔 · 主营 5mm以下MDF板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH AKATI WOOD (Việt Nam)
61
进口笔数
244
出口笔数
$2.62M
进口金额
$4.23M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700816920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY1U2UM |
| 成立日期 | 2007-07-27 |
| 联系地址 | Số 3 VSIP II đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch -vụ - đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AKATI WOOD ( VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | AKATI WOOD ( VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 VSIP II đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu theo các quy định về hoạt động mua, bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. - Thực hiện quyền phân phối bán buôn và bán lẻ ( không kèm theo việc thành lập cơ sở bán buôn và cơ sở bán lẻ) các hàng hóa: ván tương tự bằng gỗ hoặc bằng các loại vật liệu có chất gỗ khác, đã hoặc chưa liên kết bằng keo hoặc bằng chất kết dính hữu cơ khác( HS: 4410) ván sợi bằng gỗ hoặc bằng các loại vật liệu có chất gỗ khác, đã hoặc chưa liên kết bằng keo hoặc bằng chất kết dính hữu cơ khác ( HS: 4411); gỗ dán, gỗ dán ván lạng và các tấm cán tương tự ( mã HS: 4412); đồ mộc, đồ gỗ dùng trong xây dựng, kể cả panen gỗ có lõi xốp nhân tạo, panen lót sàn và ván lợp đã lắp ghép ( Mã HS: 4418); các bộ phận của đồ nội thất( HS: 9403)Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam có liên quan đến ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02743628058 |
| 邮箱 | admin@akati.com.vn |
| 传真 | +842743628055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98.18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $2.62M |
| 印度尼西亚 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 244 | $4.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Eway International Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.68M | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Shandong Ruhao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $505.1K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Shandong Minlong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $354.8K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Linyi Bennet Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.6K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Shandong Zhengfeng Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Guangzhou Shenyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105 | 其他薄木板、9mm以上MDF板 |
| PT ANUGERAH RAJA RIMBA | 印度尼西亚 | 1 | $70 | 热带木胶合板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 139 | $2.32M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 75 | $1.59M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 19 | $275.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $39.2K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Casarredo MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Casaredo Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他纸制品、其他牛马皮革 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $423 | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT ANUGERAH RAJA RIMBA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT ANUGERAH RAJA RIMBA | 印度尼西亚 | $9 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT ANUGERAH RAJA RIMBA | 印度尼西亚 | $7 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT ANUGERAH RAJA RIMBA | 印度尼西亚 | $7 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT ANUGERAH RAJA RIMBA | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT ANUGERAH RAJA RIMBA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT ANUGERAH RAJA RIMBA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT ANUGERAH RAJA RIMBA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT ANUGERAH RAJA RIMBA | 印度尼西亚 | $9 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT ANUGERAH RAJA RIMBA | 印度尼西亚 | $8 |
出口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $423 |
| 2026-04-16 | 薄硬木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $11.2K |
| 2026-04-16 | 薄硬木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 薄硬木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-16 | 薄硬木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 5mm以下MDF板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 5mm以下MDF板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $191 |
| 2026-04-16 | 薄硬木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $227 |
| 2026-04-06 | 薄硬木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-06 | 薄硬木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $12.7K |