Thanh Truc Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thanh Trúc
47
进口笔数
347
出口笔数
$1.13M
进口金额
$6.36M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
17
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107329478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYW288P |
| 成立日期 | 2016-02-19 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THANH TRÚC |
| 企业英文名称 | THANH TRUC MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30, Ngách 90/52, Thôn 2, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84983008468 |
| 邮箱 | thanhtruccoltd1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $613.9K |
| 俄罗斯 | 20 | $518.1K |
| 印度 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 237 | $4.35M |
| 越南 | 37 | $435.0K |
| 加拿大 | 12 | $317.5K |
| 老挝 | 11 | $235.3K |
| 泰国 | 9 | $220.4K |
| 法国 | 8 | $203.6K |
| 西班牙 | 4 | $131.5K |
| 澳大利亚 | 10 | $130.6K |
| 以色列 | 1 | $76.5K |
| 葡萄牙 | 3 | $49.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Idalesprom Ltd. | 俄罗斯 | 11 | $288.0K | 其他薄木板 |
| IDALESPROM | 俄罗斯 | 9 | $230.1K | 其他薄木板、6mm以上针叶木 |
| Shandong Geelong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $217.4K | 其他木工机床、木工机床刀片 |
| Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | 5 | $140.9K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING COMPANY LTD | 越南 | 2 | $118.9K | 针叶木单板 |
| NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING COMPANY. | 越南 | 3 | $44.6K | 针叶木单板 |
| Linyi Gemax International Business Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 其他木工机床、聚合物胶粘剂 |
| Newport Furniture Mfg. Co. | 越南 | 2 | $15.1K | 针叶木单板 |
| BS Logistics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35 | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Xuzhou Shelter Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27 | 印刷标签 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peterman Lumber Inc. | 美国 | 112 | $1.16M | 薄硬木胶合板、其他纸制品 |
| Shelter Forest International | 美国 | 26 | $765.4K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Maysun Forest Products Inc | 美国 | 19 | $725.7K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Coppice Commodities LLC | 美国 | 12 | $516.3K | 薄硬木胶合板、6mm以上桃花心木 |
| HTP Global | 11 | $318.3K | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 | |
| Shelter Forest International | 加拿大 | 12 | $317.5K | 非针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 14 | $283.1K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Vanport International Inc. | 美国 | 15 | $233.7K | 6mm以上松木、其他木制品 |
| California Lumber | 美国 | 14 | $195.8K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 26 | $139.7K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $62.4K |
| 2026-03-08 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-27 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-02-27 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-02-27 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-02-27 | 非泡沫塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-23 | 其他连续输送机 | SHANDONG GEELONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-23 | 皮带输送机 | SHANDONG GEELONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-23 | 其他连续输送机 | SHANDONG GEELONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-23 | 其他木工机床 | Shandong Geelong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
出口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他热带胶合板 | Shelter Forest International | 加拿大 | $4.4K |
| 2026-06-30 | 其他热带胶合板 | Shelter Forest International | 加拿大 | $13.0K |
| 2026-06-25 | 热带木胶合板 | Roofi Matcon S.R.L. | 罗马尼亚 | $18.2K |
| 2026-06-25 | 热带木胶合板 | Roofi Matcon S.R.L. | 罗马尼亚 | $29 |
| 2026-06-25 | 热带木胶合板 | Roofi Matcon S.R.L. | 罗马尼亚 | $16.8K |
| 2026-06-25 | 热带木胶合板 | Roofi Matcon S.R.L. | 罗马尼亚 | $39 |
| 2026-06-25 | 热带木胶合板 | Roofi Matcon S.R.L. | 罗马尼亚 | $1.1K |
| 2026-06-18 | 非针叶木胶合板 | Xun Wah Building Material Manufacture Co., Ltd. | 老挝 | $38 |
| 2026-06-18 | 非针叶木胶合板 | Xun Wah Building Material Manufacture Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |
| 2026-06-18 | 非针叶木胶合板 | Xun Wah Building Material Manufacture Co., Ltd. | 老挝 | $5.0K |