Thanh Truc Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thanh Trúc

47
进口笔数
347
出口笔数
$1.13M
进口金额
$6.36M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
17
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $562.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.2K · 1 笔出口 $230.2K · 5 笔2023-11进口 $6 · 1 笔出口 $52.2K · 4 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-01进口 $15 · 1 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 3 笔2024-04进口 $15 · 1 笔出口 $80.6K · 7 笔2024-05进口 $24.4K · 1 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-06进口 $15 · 1 笔出口 $118.4K · 6 笔2024-07进口 $16.7K · 1 笔出口 $125.7K · 4 笔2024-08进口 $23.0K · 1 笔出口 $174.5K · 7 笔2024-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $78.0K · 4 笔2024-10进口 $6 · 2 笔出口 $105.1K · 6 笔2024-11进口 $82.5K · 4 笔出口 $62.3K · 5 笔2024-12进口 $68.6K · 3 笔出口 $142.7K · 8 笔2025-01进口 $53.3K · 2 笔出口 $133.9K · 15 笔2025-02进口 $45.9K · 3 笔出口 $119.9K · 10 笔2025-03进口 $121.1K · 6 笔出口 $183.2K · 15 笔2025-04进口 $125.9K · 2 笔出口 $438.7K · 21 笔2025-05进口 $49.6K · 2 笔出口 $457.9K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $421.8K · 28 笔2025-07进口 $49.6K · 2 笔出口 $453.5K · 23 笔2025-08进口 $24.8K · 1 笔出口 $562.4K · 22 笔2025-09进口 $168.3K · 2 笔出口 $402.1K · 27 笔2025-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $328.9K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.5K · 20 笔2025-12进口 $89.9K · 2 笔出口 $120.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $367.0K · 15 笔2026-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $61.3K · 2 笔2026-03进口 $65.4K · 2 笔出口 $23.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.2K · 1 笔出口 $230.2K · 5 笔2023-11进口 $6 · 1 笔出口 $52.2K · 4 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-01进口 $15 · 1 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 3 笔2024-04进口 $15 · 1 笔出口 $80.6K · 7 笔2024-05进口 $24.4K · 1 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-06进口 $15 · 1 笔出口 $118.4K · 6 笔2024-07进口 $16.7K · 1 笔出口 $125.7K · 4 笔2024-08进口 $23.0K · 1 笔出口 $174.5K · 7 笔2024-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $78.0K · 4 笔2024-10进口 $6 · 2 笔出口 $105.1K · 6 笔2024-11进口 $82.5K · 4 笔出口 $62.3K · 5 笔2024-12进口 $68.6K · 3 笔出口 $142.7K · 8 笔2025-01进口 $53.3K · 2 笔出口 $133.9K · 15 笔2025-02进口 $45.9K · 3 笔出口 $119.9K · 10 笔2025-03进口 $121.1K · 6 笔出口 $183.2K · 15 笔2025-04进口 $125.9K · 2 笔出口 $438.7K · 21 笔2025-05进口 $49.6K · 2 笔出口 $457.9K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $421.8K · 28 笔2025-07进口 $49.6K · 2 笔出口 $453.5K · 23 笔2025-08进口 $24.8K · 1 笔出口 $562.4K · 22 笔2025-09进口 $168.3K · 2 笔出口 $402.1K · 27 笔2025-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $328.9K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.5K · 20 笔2025-12进口 $89.9K · 2 笔出口 $120.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $367.0K · 15 笔2026-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $61.3K · 2 笔2026-03进口 $65.4K · 2 笔出口 $23.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0107329478
企查查编码QVNUYW288P
成立日期2016-02-19
联系地址Thôn 3, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THANH TRÚC
企业英文名称THANH TRUC MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 30, Ngách 90/52, Thôn 2, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84983008468
邮箱thanhtruccoltd1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
482110印刷标签
392190非泡沫塑料片
440810针叶木单板
846599其他木工机床
350691聚合物胶粘剂
390940酚醛树脂
540220聚酯高强力纱
540419其他单丝
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
441292非针叶木胶合板
441291其他热带胶合板
441234非针叶木薄胶合板
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
441231热带木胶合板
441299其他针叶木胶合板
460192竹编产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$613.9K
俄罗斯20$518.1K
印度1$1.4K
美国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国237$4.35M
越南37$435.0K
加拿大12$317.5K
老挝11$235.3K
泰国9$220.4K
法国8$203.6K
西班牙4$131.5K
澳大利亚10$130.6K
以色列1$76.5K
葡萄牙3$49.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Idalesprom Ltd.俄罗斯11$288.0K其他薄木板
IDALESPROM俄罗斯9$230.1K其他薄木板、6mm以上针叶木
Shandong Geelong Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$217.4K其他木工机床、木工机床刀片
Aica Guangdong Co., Ltd.中国5$140.9K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING COMPANY LTD越南2$118.9K针叶木单板
NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING COMPANY.越南3$44.6K针叶木单板
Linyi Gemax International Business Co., Ltd.中国2$40.0K其他木工机床、聚合物胶粘剂
Newport Furniture Mfg. Co.越南2$15.1K针叶木单板
BS Logistics Technology Co., Ltd.中国3$35其他塑料制品、1kg以下胶粘剂
Xuzhou Shelter Import & Export Co., Ltd.中国2$27印刷标签

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peterman Lumber Inc.美国112$1.16M薄硬木胶合板、其他纸制品
Shelter Forest International美国26$765.4K薄硬木胶合板、非针叶木胶合板
Maysun Forest Products Inc美国19$725.7K薄硬木胶合板、非针叶木胶合板
Coppice Commodities LLC美国12$516.3K薄硬木胶合板、6mm以上桃花心木
HTP Global11$318.3K其他热带胶合板、非针叶木胶合板
Shelter Forest International加拿大12$317.5K非针叶木胶合板、其他热带胶合板
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南14$283.1K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Vanport International Inc.美国15$233.7K6mm以上松木、其他木制品
California Lumber美国14$195.8K薄硬木胶合板、非针叶木胶合板
Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南26$139.7K其他寝具、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30非泡沫塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$62.4K
2026-03-08非泡沫塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$3.0K
2026-02-27非泡沫塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$13.0K
2026-02-27非泡沫塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$0
2026-02-27非泡沫塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$12.1K
2026-02-27非泡沫塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$9.6K
2025-12-23其他连续输送机SHANDONG GEELONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$2.2K
2025-12-23皮带输送机SHANDONG GEELONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$12.5K
2025-12-23其他连续输送机SHANDONG GEELONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$2.2K
2025-12-23其他木工机床Shandong Geelong Machinery Equipment Co., Ltd.中国$35.0K

出口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他热带胶合板Shelter Forest International加拿大$4.4K
2026-06-30其他热带胶合板Shelter Forest International加拿大$13.0K
2026-06-25热带木胶合板Roofi Matcon S.R.L.罗马尼亚$18.2K
2026-06-25热带木胶合板Roofi Matcon S.R.L.罗马尼亚$29
2026-06-25热带木胶合板Roofi Matcon S.R.L.罗马尼亚$16.8K
2026-06-25热带木胶合板Roofi Matcon S.R.L.罗马尼亚$39
2026-06-25热带木胶合板Roofi Matcon S.R.L.罗马尼亚$1.1K
2026-06-18非针叶木胶合板Xun Wah Building Material Manufacture Co., Ltd.老挝$38
2026-06-18非针叶木胶合板Xun Wah Building Material Manufacture Co., Ltd.老挝$2.7K
2026-06-18非针叶木胶合板Xun Wah Building Material Manufacture Co., Ltd.老挝$5.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Truc Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →