An An Plywood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN AN PLYWOOD
33
进口笔数
119
出口笔数
$1.42M
进口金额
$4.09M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601159813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H7UE5R |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Km số 8, quốc lộ 10, Xã Liên Bảo, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN AN PLYWOOD |
| 企业英文名称 | AN AN PLYWOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Xã Thọ Văn, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84839992380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 97 | $2.93M |
| 中国 | 9 | $516.2K |
| 马来西亚 | 3 | $263.0K |
| 越南 | 5 | $211.5K |
| 意大利 | 6 | $172.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Fanya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.06M | 热带木胶合板、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $186.4K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139.3K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Woodluck Industry Co., Ltd. | 美国 | 1 | $31.1K | 其他薄木板、皮带输送机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woodluck Industry Co., Ltd. | 美国 | 86 | $2.48M | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Jiangsu High Hope Arser Co., Ltd. | 中国 | 9 | $516.2K | 薄硬木胶合板、6mm以上针叶木 |
| Forest City Trading Group LLC | 美国 | 11 | $442.7K | 薄硬木胶合板、焊接钢管 |
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $211.5K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
| Jiangsu High Hope Arser Co., Ltd. | 意大利 | 6 | $172.6K | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 |
| 322b3088f67aba4a6783cf58ed39f120 | 2 | $169.8K | ||
| HOME OF CABINETS INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $93.1K | 6毫米以上桦木、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | LINYI FANYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | LINYI FANYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | LINYI FANYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | LINYI FANYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 聚合物胶粘剂 | LINYI FANYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | LINYI FANYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | LINYI FANYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | LINYI FANYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 聚合物胶粘剂 | LINYI FANYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | LINYI FANYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 薄硬木胶合板 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 针叶木胶合板 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $302 |
| 2026-04-23 | 薄硬木胶合板 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 薄硬木胶合板 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $19.9K |
| 2026-04-23 | 薄硬木胶合板 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 薄硬木胶合板 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-08 | 非针叶木胶合板 | JIANGSU HIGH HOPE ARSER CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-08 | 非针叶木胶合板 | JIANGSU HIGH HOPE ARSER CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-08 | 非针叶木胶合板 | JIANGSU HIGH HOPE ARSER CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-08 | 非针叶木胶合板 | JIANGSU HIGH HOPE ARSER CO LTD | 中国 | $20.9K |