Minh Tuan Plywood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ DáN MINH TUấN
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$811.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500631864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HF7BY9 |
| 成立日期 | 2019-07-03 |
| 联系地址 | Thôn Phân Lân, Xã Đạo Trù, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ DÁN MINH TUẤN |
| 企业英文名称 | MINH TUAN PLYWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lỉnh Dầu Khu 1, Xã Tam Dương Bắc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84976235287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 14 | $364.8K |
| 阿曼 | 7 | $193.9K |
| 以色列 | 2 | $168.1K |
| 葡萄牙 | 1 | $37.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $17.2K |
| 印度 | 1 | $15.0K |
| 西班牙 | 1 | $14.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.A.A. Tassa Ltd. | 以色列 | 2 | $168.1K | 薄硬木胶合板、6mm以上松木 |
| Cross Wings Marketing | 菲律宾 | 6 | $162.8K | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 |
| Seven Golden Horses Enterprises | 阿根廷 | 5 | $120.7K | 非车用柴油机、旋转排量泵 |
| Nadan Trading Llc | 阿曼 | 4 | $113.3K | 人造纤维无纺布70-150克、低密度纤维板 |
| Khimji Ramdas Llc | 阿曼 | 2 | $62.9K | 电动手表、3公斤内红茶 |
| Irwin Lumber Corporation | 巴西 | 2 | $46.2K | 其他热带胶合板、其他钢铁结构体 |
| Somapil Sociedade de Madeiras de Pinho, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $37.9K | 其他热带胶合板 |
| Season International Trading & Industries Llc | 菲律宾 | 1 | $35.2K | 其他热带胶合板 |
| Muhammad Zahid SPC | 阿曼 | 1 | $17.7K | 非针叶木胶合板 |
| Starwood For Timber Co., | 沙特阿拉伯 | 1 | $17.2K | 热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他热带胶合板 | Nadan Trading Llc | 阿曼 | $31.8K |
| 2025-10-13 | 其他热带胶合板 | NADAN TRADING LLC | 阿曼 | $31.8K |
| 2025-10-04 | 其他热带胶合板 | Khimji Ramdas Llc | 阿曼 | $31.8K |
| 2025-09-17 | 其他热带胶合板 | SOMAPIL SOCIEDADE DE MADEIRAS DE PINHO LDA | 葡萄牙 | $18.9K |
| 2025-09-17 | 其他热带胶合板 | SOMAPIL SOCIEDADE DE MADEIRAS DE PINHO LDA | 葡萄牙 | $19.0K |
| 2025-08-20 | 其他热带胶合板 | DOMINGO REPRESENTATIVE S L | 西班牙 | $14.4K |
| 2025-08-14 | 热带木胶合板 | SEVEN GOLDEN HORSES ENTERPRISES | 菲律宾 | $30.1K |
| 2025-08-01 | 其他热带胶合板 | CROSS WINGS MARKETING | 菲律宾 | $26.5K |
| 2025-07-10 | 非针叶木胶合板 | MUHAMMAD ZAHID SPC | 阿曼 | $8.4K |
| 2025-07-10 | 非针叶木胶合板 | MUHAMMAD ZAHID SPC | 阿曼 | $9.3K |