Nam Tien Trading, Manufacture and Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN SảN XUấT THươNG MạI NAM TIếN
0
进口笔数
159
出口笔数
$0
进口金额
$469.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201748620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE32MP5R |
| 成立日期 | 2016-10-21 |
| 联系地址 | Số 37 đường Thanh Niên, Phường Ngọc Xuyên, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN TRADING MANUFACTURE DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 đường Thanh Niên, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441251 | 热带木材板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 159 | $469.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $283.3K | 铝合金型材、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 14 | $70.0K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $32.6K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Likki Plastic Manufactory (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $29.1K | 瓦楞纸箱、其他钢弹簧 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.3K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 16 | $16.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.6K | 印刷标签、智能卡 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 1 | $3.8K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木托盘 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $637 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $47 |