HTV Industrial Tools Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,314 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

289
进口笔数
2,314
出口笔数
$3.70M
进口金额
$64.02M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
100
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $486.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.5K · 3 笔出口 $181.0K · 53 笔2023-11进口 $52.1K · 4 笔出口 $284.9K · 66 笔2023-12进口 $58.2K · 4 笔出口 $195.7K · 73 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $287.4K · 50 笔2024-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $192.3K · 46 笔2024-03进口 $59.6K · 4 笔出口 $374.4K · 74 笔2024-04进口 $84.4K · 5 笔出口 $239.1K · 67 笔2024-05进口 $135.9K · 9 笔出口 $339.8K · 69 笔2024-06进口 $62.6K · 7 笔出口 $223.0K · 56 笔2024-07进口 $275.1K · 11 笔出口 $292.8K · 71 笔2024-08进口 $154.8K · 7 笔出口 $256.0K · 67 笔2024-09进口 $121.5K · 7 笔出口 $295.5K · 48 笔2024-10进口 $57.6K · 6 笔出口 $229.0K · 57 笔2024-11进口 $96.6K · 5 笔出口 $255.0K · 55 笔2024-12进口 $127.3K · 8 笔出口 $379.6K · 65 笔2025-01进口 $150.2K · 8 笔出口 $304.5K · 62 笔2025-02进口 $137.0K · 11 笔出口 $268.5K · 45 笔2025-03进口 $129.5K · 10 笔出口 $205.8K · 59 笔2025-04进口 $116.3K · 10 笔出口 $251.7K · 53 笔2025-05进口 $74.2K · 6 笔出口 $338.9K · 63 笔2025-06进口 $118.9K · 11 笔出口 $248.6K · 46 笔2025-07进口 $135.2K · 10 笔出口 $241.7K · 47 笔2025-08进口 $112.7K · 11 笔出口 $206.0K · 41 笔2025-09进口 $92.5K · 9 笔出口 $175.9K · 46 笔2025-10进口 $48.5K · 8 笔出口 $225.6K · 54 笔2025-11进口 $62.5K · 8 笔出口 $170.6K · 43 笔2025-12进口 $99.8K · 9 笔出口 $438.5K · 65 笔2026-01进口 $40.8K · 9 笔出口 $285.0K · 42 笔2026-02进口 $58.9K · 6 笔出口 $235.2K · 27 笔2026-03进口 $87.3K · 11 笔出口 $486.4K · 53 笔2026-04进口 $169.2K · 8 笔出口 $361.3K · 45 笔2026-05进口 $80.6K · 9 笔出口 $155.0K · 35 笔2026-06进口 $86.2K · 8 笔出口 $260.4K · 52 笔2026-07进口 $94.8K · 8 笔出口 $380.9K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.5K · 3 笔出口 $181.0K · 53 笔2023-11进口 $52.1K · 4 笔出口 $284.9K · 66 笔2023-12进口 $58.2K · 4 笔出口 $195.7K · 73 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $287.4K · 50 笔2024-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $192.3K · 46 笔2024-03进口 $59.6K · 4 笔出口 $374.4K · 74 笔2024-04进口 $84.4K · 5 笔出口 $239.1K · 67 笔2024-05进口 $135.9K · 9 笔出口 $339.8K · 69 笔2024-06进口 $62.6K · 7 笔出口 $223.0K · 56 笔2024-07进口 $275.1K · 11 笔出口 $292.8K · 71 笔2024-08进口 $154.8K · 7 笔出口 $256.0K · 67 笔2024-09进口 $121.5K · 7 笔出口 $295.5K · 48 笔2024-10进口 $57.6K · 6 笔出口 $229.0K · 57 笔2024-11进口 $96.6K · 5 笔出口 $255.0K · 55 笔2024-12进口 $127.3K · 8 笔出口 $379.6K · 65 笔2025-01进口 $150.2K · 8 笔出口 $304.5K · 62 笔2025-02进口 $137.0K · 11 笔出口 $268.5K · 45 笔2025-03进口 $129.5K · 10 笔出口 $205.8K · 59 笔2025-04进口 $116.3K · 10 笔出口 $251.7K · 53 笔2025-05进口 $74.2K · 6 笔出口 $338.9K · 63 笔2025-06进口 $118.9K · 11 笔出口 $248.6K · 46 笔2025-07进口 $135.2K · 10 笔出口 $241.7K · 47 笔2025-08进口 $112.7K · 11 笔出口 $206.0K · 41 笔2025-09进口 $92.5K · 9 笔出口 $175.9K · 46 笔2025-10进口 $48.5K · 8 笔出口 $225.6K · 54 笔2025-11进口 $62.5K · 8 笔出口 $170.6K · 43 笔2025-12进口 $99.8K · 9 笔出口 $438.5K · 65 笔2026-01进口 $40.8K · 9 笔出口 $285.0K · 42 笔2026-02进口 $58.9K · 6 笔出口 $235.2K · 27 笔2026-03进口 $87.3K · 11 笔出口 $486.4K · 53 笔2026-04进口 $169.2K · 8 笔出口 $361.3K · 45 笔2026-05进口 $80.6K · 9 笔出口 $155.0K · 35 笔2026-06进口 $86.2K · 8 笔出口 $260.4K · 52 笔2026-07进口 $94.8K · 8 笔出口 $380.9K · 47 笔

工商档案

企业注册号0104708608
企查查编码QVNBECMK9H
成立日期2010-05-31
联系地址Tập thể Bông vải sợi, phố Lai, thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HTV VIỆT NAM
企业英文名称HTV INDUSTRIAL TOOLS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tập thể Bông vải sợi, phố Lai, thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02485883625
邮箱htvtools@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
851590焊接机零件
903180其他测量仪器
841231气动直线发动机
820810金属加工机刀
844110纸张切割机
848180阀门龙头
851519其他钎焊机
847989其他功能机器
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
391740塑料管件
851590焊接机零件
731815钢铁螺钉螺栓
391910自粘塑料卷
848180阀门龙头
853650其他电气开关
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国205$1.92M
韩国147$1.13M
日本163$501.6K
德国111$122.6K
美国17$14.4K
芬兰2$3.6K
意大利2$3.5K
中国台湾12$3.2K
马来西亚21$3.0K
印度尼西亚3$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,303$63.96M
日本6$6.2K
印度尼西亚3$3.0K
中国香港2$1.5K
德国6$1.2K
中国1$19
韩国1$16

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leeno Industrial Inc.韩国53$920.0K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
HDK Electronic Technology Ltd.中国80$911.8K其他电路开关装置、焊接机零件
HDK ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国香港59$625.4K焊接机零件、其他电路开关装置
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国24$423.2K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd.中国10$415.3K调味甜水、非竹编结品
Hong Kong Wings Technology Co., Ltd.日本29$313.4K其他电路开关装置、焊接机零件
Kyowa Co., Ltd.日本25$42.4K钢铁螺钉螺栓、塑料管件
Shenzhen Chikin Automation Equipment Co., Ltd.中国1$14.8K非数控钻床、其他功能机器
HDK Electronic Technology Ltd.3$4.8K纸张切割机、非农用喷雾器具
IXTUR Oy芬兰2$3.6K金属永磁体

下游采购商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南546$15.10M其他钢铁制品、其他铝制品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南107$1.79M处理器及控制器、其他塑料制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南85$494.7K其他塑料制品、通信设备零件
CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南60$424.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南51$165.8K印刷电路、其他电子IC
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南72$159.5K印刷电路、其他钢铁制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南62$129.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南66$120.5K自粘塑料片、8471机器零件
Moonpo Development (Vietnam) Ltd.越南57$112.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南52$34.5K印刷电路、LED发光二极管

近期贸易明细

进口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28焊接机零件HDK Electronic Technology Ltd.日本$350
2026-07-28其他塑料制品HDK Electronic Technology Ltd.中国$120
2026-07-28组合测量仪器HDK Electronic Technology Ltd.中国$61
2026-07-28功能机器零件HDK Electronic Technology Ltd.中国$560
2026-07-28滑轮飞轮HDK Electronic Technology Ltd.中国$2.8K
2026-07-28气动直线发动机HDK Electronic Technology Ltd.中国$1.5K
2026-07-28气动直线发动机HDK Electronic Technology Ltd.中国$15
2026-07-28其他电路开关装置HDK Electronic Technology Ltd.德国$136
2026-07-28其他电路开关装置HDK Electronic Technology Ltd.中国$36
2026-07-28可互换工具HDK Electronic Technology Ltd.日本$30

出口(共 2,314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他风扇Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$766
2026-07-31螺纹螺母Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2
2026-07-31同轴电缆Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$14
2026-07-31高压塑料软管Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$27
2026-07-31其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$66
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$3
2026-07-31其他塑料制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$26
2026-07-31其他风扇Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$183
2026-07-31单功能打印机Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-31带接头绝缘电线SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$180

相关企业 · 同类产品

HTV Industrial Tools Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →