Minh Huy Hoang Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MINH HUY HOàNG
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316310713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4AT7NY |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | 460 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | MINH HUY HOANG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 460 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906768665 |
| 邮箱 | minhhieurepsol@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 382765 | 氢氟烃混合物(不含CFCs/HCFCs) |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Icool Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $384.8K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Qingdao Shingchem New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $344.9K | 氟代烃衍生物、卤代烃衍生物 |
| Yongan Gas Co., Ltd. | 中国 | 1 | $201.3K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Shandong Shing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.4K | 氢氟烃混合物、氟代烃衍生物 |
| Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.0K | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| Best Inc., Ltd. | 中国 | 2 | $79.6K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 氟代烃衍生物 | YONGAN GAS CO LTD | 中国 | $201.3K |
| 2025-12-10 | 氟代甲烷 | QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $87.6K |
| 2025-12-08 | 氟代甲烷 | ZHEJIANG YONGHE REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $88.0K |
| 2025-07-14 | 氟代烃衍生物 | ICOOL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $92.6K |
| 2025-07-14 | 钢制气罐 | ICOOL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-12-28 | 钢制气罐 | QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-12-26 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2024-12-25 | 钢制气罐 | BEST INC LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-12-25 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $130.4K |
| 2024-12-21 | 氟代甲烷 | BEST INC LTD | 中国 | $33.3K |