Dongdo Electronic Scale Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 高精度天平
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cân Điện Tử Đông Đô
31
进口笔数
23
出口笔数
$295.0K
进口金额
$43.4K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2025-09-23
最近出口
7
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103134220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YD9WYS |
| 成立日期 | 2008-12-24 |
| 联系地址 | Số 31 ngõ 64 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÂN ĐIỆN TỬ ĐÔNG ĐÔ |
| 企业英文名称 | DONGDO ELECTRONIC SCALE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31, ngõ 64, đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842462852343 |
| 邮箱 | candongdo@gmail.com |
| 官网 | www.candongdo.com |
| 传真 | 0435578072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901600 | 高精度天平 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901600 | 高精度天平 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $223.8K |
| 波兰 | 11 | $71.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $26.0K |
| 越南 | 20 | $16.4K |
| 波兰 | 1 | $940 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jadever Scale Co., Ltd. | 中国 | 11 | $146.3K | 衡器零件、30公斤以下称重机 |
| Radwag Electronic Scales Witold Lewandowski | 波兰 | 11 | $71.3K | 高精度天平、组合测量仪器 |
| OHAUS Instruments (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.0K | 高精度天平、分析仪器 |
| Changzhou Duokai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 衡器零件、工业称重机30-5000公斤 |
| Rongta Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Himmel (Changzhou) Scientific Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 高精度天平、30公斤以下称重机 |
| Himmel (Changzhou) Scientific Instruments Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $550 | 30公斤以下称重机、衡器零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yihuaixin Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.0K | 分析仪器、其他铝制品 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Radwag Electronic Scales Witold Lewandowski | 波兰 | 1 | $940 | 高精度天平、分析仪器 |
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $894 | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $798 | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $710 | 铜废料、其他贵金属废料 |
| Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $710 | 铜废料、其他贵金属废料 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $546 | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 高精度天平 | Radwag Electronic Scales Witold Lewandowski | 波兰 | $947 |
| 2026-03-11 | 高精度天平 | Radwag Electronic Scales Witold Lewandowski | 波兰 | $947 |
| 2026-03-11 | 衡器零件 | Radwag Electronic Scales Witold Lewandowski | 波兰 | $37 |
| 2026-03-11 | 高精度天平 | Radwag Electronic Scales Witold Lewandowski | 波兰 | $592 |
| 2026-03-11 | 分析仪器 | Radwag Electronic Scales Witold Lewandowski | 波兰 | $870 |
| 2026-03-11 | 高精度天平 | Radwag Electronic Scales Witold Lewandowski | 波兰 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 分析仪器 | Radwag Electronic Scales Witold Lewandowski | 波兰 | $4.1K |
| 2026-03-11 | 高精度天平 | Radwag Electronic Scales Witold Lewandowski | 波兰 | $1.4K |
| 2026-03-11 | 高精度天平 | Radwag Electronic Scales Witold Lewandowski | 波兰 | $900 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | XIAMEN JADEVER SCALE CO LTD | 中国 | $8 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 单功能打印机 | DAINICHI COLOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $447 |
| 2025-09-19 | 单功能打印机 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $447 |
| 2024-06-28 | 衡器零件 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $515 |
| 2024-06-27 | 衡器零件 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $515 |
| 2024-05-22 | 高精度天平 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $710 |
| 2024-05-22 | 高精度天平 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $710 |
| 2024-05-07 | 30公斤以下称重机 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $497 |
| 2024-05-04 | 30公斤以下称重机 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $497 |
| 2024-03-27 | 衡器零件 | SG PRECISION CO LTD | 越南 | $367 |
| 2024-03-27 | 衡器零件 | SG PRECISION CO LTD | 越南 | $226 |