Nam Viet Lifting Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Nâng Nam Việt
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312504972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9G0CB0U |
| 成立日期 | 2013-10-15 |
| 联系地址 | 39/95/6 Đường 102, Khu phố 7, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET LIFTING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/95/6 Đường 102, Khu phố 79, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84938808353 |
| 邮箱 | quochao_bk@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731813 | 螺纹钢钩 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $898.8K |
| 奥地利 | 3 | $804.0K |
| 孟加拉国 | 6 | $155.1K |
| 中国 | 4 | $44.6K |
| 欧盟 | 1 | $35.0K |
| 瑞典 | 1 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingloo World Trading Co., Ltd. | 德国 | 6 | $1.62M | 精加工陶瓷、其他木家具 |
| Tahin Spare Suppliers | 孟加拉国 | 6 | $159.2K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Tahin Spare Supplier | 孟加拉国 | 3 | $80.3K | 发动机泵、非电气机械零件 |
| DV B Drehverbindungen Bautzen GmbH | 德国 | 1 | $57.3K | 圆柱滚子轴承、轴承座 |
| Luoyang Jiawei Bearing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.9K | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
| RB Asia Trading & Engineering Ltd. | 德国 | 1 | $4.3K | 钢绞线缆、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 桥式起重机 | KINGLOO WORLD TRADING CO LTD | 奥地利 | $200.0K |
| 2026-03-11 | 桥式起重机 | KINGLOO WORLD TRADING CO LTD | 奥地利 | $200.0K |
| 2026-03-11 | 桥式起重机 | KINGLOO WORLD TRADING CO LTD | 奥地利 | $200.0K |
| 2026-03-11 | 桥式起重机 | KINGLOO WORLD TRADING CO LTD | 奥地利 | $204.0K |
| 2026-02-26 | 圆柱滚子轴承 | TAHIN SPARE SUPPLIERS | 孟加拉国 | $29.2K |
| 2025-09-10 | 土方机械零件 | TAHIN SPARE SUPPLIERS | 瑞典 | $1.2K |
| 2025-09-10 | 液压发动机 | TAHIN SPARE SUPPLIERS | 瑞典 | $2.0K |
| 2025-09-10 | 液压发动机 | TAHIN SPARE SUPPLIERS | 德国 | $2.2K |
| 2025-09-10 | 土方机械零件 | TAHIN SPARE SUPPLIERS | 瑞典 | $18.0K |
| 2025-09-10 | 减压阀 | TAHIN SPARE SUPPLIERS | 瑞典 | $1.0K |