TNC Mechanical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 464 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ GIớI TNC
464
进口笔数
0
出口笔数
$9.11M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-09
最近进口
—
最近出口
60
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703047007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK22CD00 |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | 28/11 Vĩnh Phú 10, Khu Phố Đông, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ GIỚI TNC |
| 企业英文名称 | TNC MECHANICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/11 Vĩnh Phú 10, Khu Phố Đông, Phường Vĩnh Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0982671515 |
| 邮箱 | khucvanchien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843141 | 机械零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 452 | $8.88M |
| 土耳其 | 5 | $89.5K |
| 日本 | 2 | $68.5K |
| 中国台湾 | 4 | $56.9K |
| 印度 | 1 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Changbo Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $3.05M | 土方机械零件、传动部件 |
| Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd. | 中国 | 95 | $1.50M | 土方机械零件、铝制容器≤300升 |
| Xiamen Haodasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $568.5K | 土方机械零件、传动部件 |
| Xiamen Freede Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $426.2K | 柴油机零件、其他气泵 |
| Guangdong Shunde Mingye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $324.3K | 金属复合垫圈、垫片套装 |
| Fengcheng Pacific Shenlong Turbocharger Co., Ltd. | 中国 | 25 | $262.9K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Nanan City Nan Shang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 14 | $200.0K | 土方机械零件、塑料涂层壁纸 |
| Suzhou Longwear Tiger Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $150.9K | 土方机械零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $110.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 11 | $88.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 464)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-09 | 车辆散热器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-09 | 车辆散热器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-09 | 车辆散热器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-09 | 车辆散热器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $436 |
| 2024-11-09 | 车辆散热器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-09 | 车辆散热器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-09 | 车辆散热器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $688 |
| 2024-11-09 | 车辆散热器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-09 | 车辆散热器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-09 | 车辆散热器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $208 |