Hung Phuc Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HóA CHấT HưNG PHúC
25
进口笔数
0
出口笔数
$395.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315935906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GB8CU3 |
| 成立日期 | 2019-10-01 |
| 联系地址 | Số 15 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT HƯNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HUNG PHUC CHEMICALS MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84974733503 |
| 邮箱 | hungphucchem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 290323 | 四氯乙烯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $248.4K |
| 中国 | 5 | $86.1K |
| 日本 | 3 | $50.2K |
| 韩国 | 1 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRANS CHIEF CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | 4 | $70.7K | 丙醇和异丙醇、其他乙酸酯 |
| Jaschem International Corp. | 中国台湾 | 4 | $59.1K | 固体烧碱、初级形态聚氯乙烯 |
| 3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db7 | 3 | $50.2K | ||
| YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $49.8K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $40.5K | 丙醇和异丙醇、油漆溶剂 |
| Taizhou Ruibai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 其他乙酸酯、二氯甲烷 |
| Zhejiang Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 其他内酰胺、二氯甲烷 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 丁酮、环己酮类 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $20.1K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Maxone Asia | 韩国 | 1 | $10.9K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 丙醇和异丙醇 | YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-03 | 丙醇和异丙醇 | YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-02-05 | 丙醇和异丙醇 | YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | $8.2K |
| 2026-01-15 | 四氯乙烯 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-11-25 | 丙醇和异丙醇 | YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $8.2K |
| 2025-10-08 | 四氯乙烯 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-08 | 二氯甲烷 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-07-29 | 丙醇和异丙醇 | ZHEJIANG MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2025-03-13 | 丙醇和异丙醇 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $11.9K |
| 2024-05-03 | 二氯甲烷 | CEN TECH PTE LTD | 日本 | $16.7K |