Thinh Phat Industrial Valve Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VAN CôNG NGHIệP THịNH PHáT
25
进口笔数
0
出口笔数
$443.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317659440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDTBP42 |
| 成立日期 | 2023-01-31 |
| 联系地址 | 128/3A đường Cầu Kinh, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VAN CÔNG NGHIỆP THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT INDUSTRIAL VALVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128/3A đường Cầu Kinh, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, Xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84898401955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $407.7K |
| 马来西亚 | 2 | $35.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Pengguang Valve Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $353.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wenzhou AFBV Valve Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| WEISS TECH SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $22.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| GPRO VALVE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $13.2K | 止回阀、阀门龙头 |
| VTORK Technology (Wuxi) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他气动发动机、其他钢铁制品 |
| WENZHOU ERA VALVE FLANGE CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.1K | 阀门龙头、液体过滤机械 |
| Ningbo Water Meter (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 安全阀 | WENZHOU AFBV VALVE FITTINGS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | WENZHOU AFBV VALVE FITTINGS CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | WENZHOU AFBV VALVE FITTINGS CO LTD | 中国 | $809 |
| 2026-04-23 | 安全阀 | WENZHOU AFBV VALVE FITTINGS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 止回阀 | WENZHOU AFBV VALVE FITTINGS CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | WENZHOU AFBV VALVE FITTINGS CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-23 | 止回阀 | WENZHOU AFBV VALVE FITTINGS CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | WENZHOU AFBV VALVE FITTINGS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | WENZHOU AFBV VALVE FITTINGS CO LTD | 中国 | $618 |
| 2026-04-23 | 安全阀 | WENZHOU AFBV VALVE FITTINGS CO LTD | 中国 | $1.3K |