NK Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 735 笔 · 主营 液体流量计

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Nk

735
进口笔数
233
出口笔数
$26.46M
进口金额
$1.69M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
56
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $530.4K · 17 笔出口 $17.7K · 6 笔2023-10进口 $348.2K · 16 笔出口 $33.7K · 5 笔2023-11进口 $534.3K · 19 笔出口 $44.5K · 10 笔2023-12进口 $445.8K · 17 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-01进口 $279.2K · 10 笔出口 $22.3K · 11 笔2024-02进口 $388.5K · 17 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-03进口 $220.5K · 15 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-04进口 $213.1K · 7 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-05进口 $776.5K · 20 笔出口 $36.1K · 6 笔2024-06进口 $454.0K · 14 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-07进口 $1.15M · 24 笔出口 $11.9K · 7 笔2024-08进口 $665.8K · 14 笔出口 $31.2K · 10 笔2024-09进口 $627.1K · 16 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-10进口 $636.2K · 16 笔出口 $180.6K · 8 笔2024-11进口 $478.5K · 11 笔出口 $15.0K · 8 笔2024-12进口 $413.5K · 19 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-01进口 $102.5K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $865.9K · 27 笔出口 $61.7K · 9 笔2025-03进口 $454.5K · 16 笔出口 $34.6K · 7 笔2025-04进口 $573.0K · 19 笔出口 $31.1K · 6 笔2025-05进口 $606.0K · 15 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-06进口 $643.7K · 18 笔出口 $74.0K · 5 笔2025-07进口 $765.8K · 18 笔出口 $119.2K · 7 笔2025-08进口 $883.5K · 31 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-09进口 $1.43M · 35 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $984.9K · 35 笔出口 $41.2K · 13 笔2025-11进口 $1.77M · 33 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-12进口 $1.75M · 31 笔出口 $30.6K · 7 笔2026-01进口 $762.0K · 21 笔出口 $66.5K · 5 笔2026-02进口 $306.7K · 9 笔出口 $121.6K · 1 笔2026-03进口 $1.15M · 26 笔出口 $282.5K · 14 笔2026-04进口 $897.8K · 16 笔出口 $55.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $530.4K · 17 笔出口 $17.7K · 6 笔2023-10进口 $348.2K · 16 笔出口 $33.7K · 5 笔2023-11进口 $534.3K · 19 笔出口 $44.5K · 10 笔2023-12进口 $445.8K · 17 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-01进口 $279.2K · 10 笔出口 $22.3K · 11 笔2024-02进口 $388.5K · 17 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-03进口 $220.5K · 15 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-04进口 $213.1K · 7 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-05进口 $776.5K · 20 笔出口 $36.1K · 6 笔2024-06进口 $454.0K · 14 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-07进口 $1.15M · 24 笔出口 $11.9K · 7 笔2024-08进口 $665.8K · 14 笔出口 $31.2K · 10 笔2024-09进口 $627.1K · 16 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-10进口 $636.2K · 16 笔出口 $180.6K · 8 笔2024-11进口 $478.5K · 11 笔出口 $15.0K · 8 笔2024-12进口 $413.5K · 19 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-01进口 $102.5K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $865.9K · 27 笔出口 $61.7K · 9 笔2025-03进口 $454.5K · 16 笔出口 $34.6K · 7 笔2025-04进口 $573.0K · 19 笔出口 $31.1K · 6 笔2025-05进口 $606.0K · 15 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-06进口 $643.7K · 18 笔出口 $74.0K · 5 笔2025-07进口 $765.8K · 18 笔出口 $119.2K · 7 笔2025-08进口 $883.5K · 31 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-09进口 $1.43M · 35 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $984.9K · 35 笔出口 $41.2K · 13 笔2025-11进口 $1.77M · 33 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-12进口 $1.75M · 31 笔出口 $30.6K · 7 笔2026-01进口 $762.0K · 21 笔出口 $66.5K · 5 笔2026-02进口 $306.7K · 9 笔出口 $121.6K · 1 笔2026-03进口 $1.15M · 26 笔出口 $282.5K · 14 笔2026-04进口 $897.8K · 16 笔出口 $55.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312720807
企查查编码QVNE4Q6K86
成立日期2014-04-02
联系地址466/4 Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NK
企业英文名称NK ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址466/4 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8532 - Đào tạo trung cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842862940280
邮箱info@nkengineering.com.vn
传真+842862940282
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902610液体流量计
902789分析仪器
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
903180其他测量仪器
854231处理器及控制器
854442带接头绝缘电线
902790切片机零件
854239其他电子IC
902690流量压力检测零件

出口

HS 编码产品
902610液体流量计
902789分析仪器
902620压力测量仪
854442带接头绝缘电线
902680液体气体测量仪
902790切片机零件
854231处理器及控制器
902690流量压力检测零件
903180其他测量仪器
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国480$11.25M
法国279$4.62M
瑞士327$4.37M
美国266$2.12M
意大利297$1.41M
英国74$1.22M
韩国23$566.6K
日本56$387.8K
丹麦24$177.1K
中国106$130.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南203$1.18M
泰国4$201.9K
柬埔寨1$139.6K
韩国1$121.6K
德国18$34.9K
美国2$10.2K
丹麦1$552
新加坡1$526
意大利1$217
缅甸1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Endress+Hauser International AG德国456$20.59M液体流量计、压力测量仪
Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd.新加坡101$1.84M阀门零件、阀门龙头
62448b1003078693d5ce8f0e9742046517$1.29M
Endress+Hauser International AG卢森堡21$971.1K液体流量计、分析仪器
Isoil Impianti S.p.A.意大利11$274.1K液体流量计、仪表零件及附件
Beckhoff Automation Pte. Ltd.新加坡27$108.0K电力控制板、其他电路开关装置
Alfa Laval Europe AB瑞典23$93.2K非泡沫橡胶密封件、阀门零件
Endress+Hauser (Deutschland) GmbH & Co. KG德国10$31.6K其他测量仪器、液体气体测量仪
Endress+Hauser International AG美国9$19.9K切片机零件、流量压力检测零件
Endress+Hauser Group Services AG & Co. KG德国5$15.1K印刷日历、商业广告材料

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南62$461.4K瓦楞纸箱、塑料容器
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南25$193.5K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南21$141.6K烧碱溶液、其他塑料包装制品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南12$65.8K镀膜玻璃片、木托盘
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南6$41.4K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南12$19.2K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南10$18.9K其他塑料制品、通信设备零件
Endress+Hauser (Deutschland) GmbH & Co. KG德国11$17.4K其他测量仪器、液体气体测量仪
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南9$12.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南8$11.4K纺织纱线筒管、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 735)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29阀门零件ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD瑞典$5.9K
2026-04-29阀门零件ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD瑞典$3.9K
2026-04-29阀门零件ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD瑞典$5.9K
2026-04-29阀门零件ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD瑞典$2.2K
2026-04-29阀门零件ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD瑞典$2.2K
2026-04-29阀门零件ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD瑞典$3.9K
2026-04-28其他诊断试剂ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG德国$65
2026-04-28其他诊断试剂ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG德国$91
2026-04-28其他诊断试剂ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG德国$65
2026-04-28其他诊断试剂ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG德国$91

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他自动控制仪ALFA LAVAL KOLDING A/S丹麦$552
2026-04-14液体流量计CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$35.3K
2026-04-14流量压力检测零件CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$4.8K
2026-04-08分析仪器HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$3.4K
2026-04-03阀门龙头FRANKLIN VALVE LP美国$10.0K
2026-04-02切片机零件TOP TEXTILES LTD越南$1.7K
2026-03-26切片机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.7K
2026-03-26非LED电灯装置Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$865
2026-03-23切片机零件KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$998
2026-03-23切片机零件KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$935

相关企业 · 同类产品

NK Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →