NK Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 776 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Nk
776
进口笔数
247
出口笔数
$27.92M
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
58
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312720807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4Q6K86 |
| 成立日期 | 2014-04-02 |
| 联系地址 | 466/4 Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NK |
| 企业英文名称 | NK ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 466/4 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8532 - Đào tạo trung cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842862940280 |
| 邮箱 | info@nkengineering.com.vn |
| 传真 | +842862940282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 512 | $11.93M |
| 法国 | 296 | $4.86M |
| 瑞士 | 346 | $4.75M |
| 美国 | 281 | $2.17M |
| 意大利 | 315 | $1.45M |
| 英国 | 76 | $1.23M |
| 韩国 | 23 | $566.6K |
| 日本 | 60 | $420.7K |
| 丹麦 | 25 | $177.2K |
| 中国 | 124 | $142.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 213 | $1.22M |
| 泰国 | 4 | $201.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $139.6K |
| 韩国 | 1 | $121.6K |
| 德国 | 20 | $39.1K |
| 美国 | 3 | $10.2K |
| 丹麦 | 1 | $552 |
| 新加坡 | 1 | $526 |
| 中国台湾 | 1 | $400 |
| 意大利 | 1 | $217 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endress+Hauser International AG | 瑞士 | 487 | $22.01M | 液体流量计、压力测量仪 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 105 | $1.86M | 阀门零件、阀门龙头 |
| Franklin Valve, L.P. | 美国 | 17 | $1.29M | 阀门龙头、阀门零件 |
| Endress+Hauser International AG | 卢森堡 | 21 | $971.1K | 液体流量计、分析仪器 |
| Isoil Impianti S.p.A. | 意大利 | 11 | $274.1K | 液体流量计、仪表零件及附件 |
| Beckhoff Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $108.0K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Alfa Laval Europe AB | 瑞典 | 25 | $98.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Endress+Hauser (Deutschland) GmbH & Co. KG | 德国 | 11 | $33.2K | 其他测量仪器、液体流量计 |
| Endress+Hauser International AG | 美国 | 9 | $19.9K | 切片机零件、流量压力检测零件 |
| Endress+Hauser Group Services (Deutschland) AG & Co. KG | 德国 | 5 | $15.1K | 印刷日历、商业广告材料 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 65 | $478.2K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $195.3K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $141.6K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 12 | $65.8K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 7 | $26.1K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Endress+Hauser (Deutschland) GmbH & Co. KG | 德国 | 14 | $22.8K | 其他测量仪器、液体流量计 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.2K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 10 | $18.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.4K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 776)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 液体流量计 | Endress+Hauser International AG | 瑞士 | $20.6K |
| 2026-06-30 | 液体流量计 | Endress+Hauser International AG | 日本 | $25.6K |
| 2026-06-30 | 液体流量计 | Endress+Hauser International AG | 德国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 液体气体测量仪 | Endress+Hauser International AG | 意大利 | $512 |
| 2026-06-30 | 压力测量仪 | Endress+Hauser International AG | 德国 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 液体流量计 | Endress+Hauser International AG | 德国 | $301 |
| 2026-06-30 | 压力测量仪 | Endress+Hauser International AG | 瑞士 | $4.2K |
| 2026-06-30 | 压力测量仪 | Endress+Hauser International AG | 德国 | $667 |
| 2026-06-30 | 液体气体测量仪 | Endress+Hauser International AG | 意大利 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 压力测量仪 | Endress+Hauser International AG | 德国 | $1.4K |
出口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非CRT显示器 | Endress+Hauser (Deutschland) GmbH & Co. KG | 德国 | $2.7K |
| 2026-06-19 | 液体流量计 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-19 | 液体气体测量仪 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 液体气体测量仪 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $604 |
| 2026-06-19 | 压力测量仪 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $13.5K |
| 2026-06-17 | 液体流量计 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 其他测量仪器 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-06-17 | 气体烟雾分析仪 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-11 | 其他测量仪器 | Endress+Hauser (Deutschland) GmbH & Co. KG | 德国 | $1.5K |
| 2026-06-09 | 液体流量计 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |