Beauty & Health Care Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sức Khỏe Và Sắc Đẹp Việt Nam
- 邮箱3
21
进口笔数
0
出口笔数
$677.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106859761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPA32H6 |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | Số 47A, ngõ 77, phố 8/3, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE VÀ SẮC ĐẸP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEAUTY AND HEALTH CARE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47A, ngõ 77, phố 8/3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842439446010 |
| 邮箱 | admin@bhcvietnam.com |
| 官网 | www.bhcvietnam.com |
| 传真 | 0439446010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $677.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Implantech Associates, Inc. | 美国 | 10 | $475.8K | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
| Matrix Surgical Usa | 美国 | 9 | $189.5K | 人造身体部件、牙科配件 |
| MATRIX SURGICAL HOLDING, LLC DBA MATRIX SURGICAL USA | 美国 | 1 | $12.2K | 人造身体部件 |
| Implantech | 美国 | 1 | $4 | 其他塑料制品、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 人造身体部件 | MATRIX SURGICAL HOLDING, LLC DBA MATRIX SURGICAL USA | 美国 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 人造身体部件 | MATRIX SURGICAL HOLDING, LLC DBA MATRIX SURGICAL USA | 美国 | $9.0K |
| 2026-02-11 | 人造身体部件 | IMPLANTECH ASSOCIATES, INC. | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 人造身体部件 | IMPLANTECH ASSOCIATES, INC. | 美国 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 人造身体部件 | IMPLANTECH ASSOCIATES, INC. | 美国 | $2.7K |
| 2026-02-11 | 人造身体部件 | IMPLANTECH ASSOCIATES, INC. | 美国 | $4.3K |
| 2025-06-24 | 人造身体部件 | MATRIX SURGICAL USA | 美国 | $1.6K |
| 2025-06-24 | 人造身体部件 | Matrix Surgical Usa | 美国 | $1.6K |
| 2025-06-24 | 人造身体部件 | Matrix Surgical Usa | 美国 | $38.0K |
| 2025-06-24 | 人造身体部件 | Matrix Surgical Usa | 美国 | $8.8K |