Viet Nam Construction Equipment Machines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY CôNG TRìNH VIệT NAM
12
进口笔数
7
出口笔数
$570.8K
进口金额
$637.4K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2024-05-03
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108146798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXG1FQ7 |
| 成立日期 | 2018-01-26 |
| 联系地址 | Khu 7, xóm Cầu, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY CÔNG TRÌNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CONSTRUCTION EQUIPMENT MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7, xóm Cầu, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978376293 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $570.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $637.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 9 | $294.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $138.1K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $109.3K | 360度挖掘机、绝缘电线 |
| Popli Resource Group Ltd. | 日本 | 1 | $28.8K | 自推进起重机、其他机械铲 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $537.4K | 360度挖掘机、矿物粉碎机 |
| AC Investigation & Ore Processing Co. | 老挝 | 1 | $100.0K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $39.3K |
| 2026-01-22 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $16.6K |
| 2026-01-22 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $19.7K |
| 2026-01-22 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $28.9K |
| 2026-01-22 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $30.8K |
| 2026-01-22 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $29.0K |
| 2026-01-22 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $38.9K |
| 2026-01-22 | 履带推土机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $20.1K |
| 2025-11-19 | 360度挖掘机 | NORI ENTERPRISE CO., LTD | 日本 | $71.3K |
| 2025-11-03 | 360度挖掘机 | POPLI RESOURCE GROUP LTD | 日本 | $28.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $101.4K |
| 2024-05-03 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $77.4K |
| 2023-12-22 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $37.5K |
| 2023-12-20 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $37.1K |
| 2023-08-03 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $98.0K |
| 2023-07-21 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $98.0K |
| 2023-07-17 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $88.0K |
| 2023-07-14 | 360度挖掘机 | AC INVESTIGATION & ORE PROCESSING CO | 老挝 | $100.0K |