Viet Nam Construction Equipment Machines Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY CôNG TRìNH VIệT NAM

12
进口笔数
7
出口笔数
$570.8K
进口金额
$637.4K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2024-05-03
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $223.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 2 笔2024-01进口 $109.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $138.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 2 笔2024-01进口 $109.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $138.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108146798
企查查编码QVNRXG1FQ7
成立日期2018-01-26
联系地址Khu 7, xóm Cầu, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY CÔNG TRÌNH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CONSTRUCTION EQUIPMENT MACHINES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 7, xóm Cầu, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84978376293
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842911履带推土机

出口

HS 编码产品
842952360度挖掘机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本12$570.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝7$637.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nori Enterprise Co., Ltd.日本9$294.6K360度挖掘机、其他机械铲
Tozai Boeki Co., Ltd.日本1$138.1K360度挖掘机、履带推土机
Shinwa Co., Ltd.日本1$109.3K360度挖掘机、绝缘电线
Popli Resource Group Ltd.日本1$28.8K自推进起重机、其他机械铲

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝6$537.4K360度挖掘机、矿物粉碎机
AC Investigation & Ore Processing Co.老挝1$100.0K360度挖掘机

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23360度挖掘机Nori Enterprise Co., Ltd.日本$39.3K
2026-01-22360度挖掘机Nori Enterprise Co., Ltd.日本$16.6K
2026-01-22360度挖掘机Nori Enterprise Co., Ltd.日本$19.7K
2026-01-22360度挖掘机Nori Enterprise Co., Ltd.日本$28.9K
2026-01-22360度挖掘机Nori Enterprise Co., Ltd.日本$30.8K
2026-01-22360度挖掘机Nori Enterprise Co., Ltd.日本$29.0K
2026-01-22360度挖掘机Nori Enterprise Co., Ltd.日本$38.9K
2026-01-22履带推土机Nori Enterprise Co., Ltd.日本$20.1K
2025-11-19360度挖掘机NORI ENTERPRISE CO., LTD日本$71.3K
2025-11-03360度挖掘机POPLI RESOURCE GROUP LTD日本$28.8K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-03360度挖掘机Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$101.4K
2024-05-03360度挖掘机Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$77.4K
2023-12-22360度挖掘机Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$37.5K
2023-12-20360度挖掘机Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$37.1K
2023-08-03360度挖掘机Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$98.0K
2023-07-21360度挖掘机Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$98.0K
2023-07-17360度挖掘机Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$88.0K
2023-07-14360度挖掘机AC INVESTIGATION & ORE PROCESSING CO老挝$100.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Construction Equipment Machines Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →