Tran Minh Hai
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
36
进口笔数
0
出口笔数
$13.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303163282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX26V5SA |
| 成立日期 | 2004-01-08 |
| 联系地址 | 11/3 Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Trần Minh Hải |
| 企业英文名称 | TRAN MINH HAI CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/3 Thống Nhất, Phường 16(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842835897133 |
| 邮箱 | haiminh1965@gmail.com |
| 传真 | 0835897134 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 482020 | 练习本 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 35 | $13.0K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $360 |
| 2025-01-22 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $360 |
| 2025-01-17 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $360 |
| 2025-01-16 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $360 |
| 2025-01-14 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $360 |
| 2025-01-08 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $360 |
| 2025-01-03 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $360 |
| 2025-01-03 | 其他护发品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $200 |
| 2024-12-30 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $360 |
| 2024-12-26 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $360 |